featured

/'fi:tʃəd/
tính từ
  1. đường nét, nét mặt
  2. được đưa ra, được đề cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "featured"

Từ có nhắc đến "featured"

featured
A grim-featured man stood silently in the doorway.