featured

/'fi:tʃəd/
Học thuật
Thân thiện
featured

A grim-featured man stood silently in the doorway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường nét, nét mặt: Mô tả một người những đặc điểm trên khuôn mặt cụ thể hoặc dễ nhận thấy.
    • Được đưa ra, được đề cao: Chỉ một người, sự vật hoặc sự kiện được chọn để trình bày nổi bật, được chú ý đặc biệt hoặc được quảng bá rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a grim-featured man who rarely smiled. (Ông ấy một người đàn ông nét mặt nghiêm nghị, hiếm khi cười.)
    • She is the featured singer in tonight's concert. ( ấy ca sĩ được đề cao trong buổi hòa nhạc tối nay.)
    • This week's featured product is on sale. (Sản phẩm được đưa ra nổi bật tuần này đang được giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be featured in/on something": được giới thiệu nổi bật trong một chương trình, ấn phẩm, hoặc sự kiện.

    • Her article was featured in the national newspaper. (Bài báo của ấy được đăng nổi bật trên tờ báo quốc gia.)
    • The band was featured on the radio show. (Ban nhạc được giới thiệu nổi bật trong chương trình phát thanh.)
  • "featured guest/artist": khách mời/nghệ sĩ chính, nổi bật.

    • The festival's featured guest is a famous director. (Khách mời nổi bật của lễ hội một đạo diễn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feature (danh từ): đặc điểm, nét đặc trưng; bài/bộ phim đặc biệt.
    • The smartphone's best feature is its camera. (Đặc điểm tốt nhất của chiếc điện thoại thông minh camera của .)
  • Feature (động từ): đặc điểm ; chiếu, đăng (một cách nổi bật).
    • The film features several famous actors. (Bộ phim sự tham gia của vài diễn viên nổi tiếng.)
  • Featureless (tính từ): không nét đặc biệt, đơn điệu.
    • The landscape was flat and featureless. (Phong cảnh bằng phẳng đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prominent (adj): nổi bật, quan trọng.
  • Highlighted (adj): được làm nổi bật.
  • Starring (adj): đóng vai chính (thường cho diễn viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'featured'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'feature'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'featured'.)

featured

A grim-featured man stood silently in the doorway.

tính từ
  1. đường nét, nét mặt
  2. được đưa ra, được đề cao

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "featured"

Từ có nhắc đến "featured"