fellowship
/'felouʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo: Trạng thái thân thiết, gắn bó và giao thiệp thân tình giữa những người bạn.
- Tình đoàn kết, tình anh em: Cảm giác gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau xuất phát từ việc chia sẻ mối quan tâm, mục tiêu hoặc trải nghiệm chung.
- Hội, nhóm, hiệp hội: Một nhóm người được tập hợp lại vì cùng chia sẻ niềm tin, sở thích, hoặc hoạt động chung.
- Học bổng nghiên cứu: Khoản tài trợ tài chính (thường từ một trường đại học hoặc quỹ) dành cho một nhà nghiên cứu hoặc nghiên cứu sinh để theo đuổi học tập hoặc nghiên cứu nâng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a warm sense of fellowship among the volunteers. (Có một cảm giác ấm áp về tình bằng hữu giữa các tình nguyện viên.)
- The church promotes Christian fellowship. (Nhà thờ thúc đẩy tình anh em trong đạo Cơ đốc.)
- She belongs to a fellowship of writers. (Cô ấy là thành viên của một hội những người viết văn.)
- He received a three-year fellowship to study climate change. (Anh ấy đã nhận được một suất học bổng nghiên cứu ba năm để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in fellowship with someone": trong mối quan hệ thân hữu, hiệp thông với ai đó.
- They worked in close fellowship with the local community. (Họ làm việc trong sự hiệp thông chặt chẽ với cộng đồng địa phương.)
"a fellowship of suffering": sự đồng cảm, chia sẻ từ việc cùng trải qua đau khổ.
- The survivors shared a deep fellowship of suffering. (Những người sống sót chia sẻ một sự đồng cảm sâu sắc từ nỗi đau.)
Biến thể và từ gần giống
Fellow (n): đồng nghiệp, bạn đồng hành, thành viên (của một hội/học viện).
- He is a fellow of the Royal Society. (Ông ấy là một thành viên của Hội Khoa học Hoàng gia.)
Companionship (n): tình bạn, sự bầu bạn (nhấn mạnh sự có mặt cùng nhau).
- Scholarship (n): học bổng (nghĩa rộng hơn, có thể cho nhiều cấp học).
Từ đồng nghĩa
- Comradeship: tình đồng chí.
- Brotherhood/Sisterhood: tình huynh đệ/tình chị em.
- Association: hội, hiệp hội.
- Grant: trợ cấp, khoản tài trợ (cho nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "A fellowship of the ring": (Từ tác phẩm văn học) Hội nhẫn, chỉ một nhóm người cùng chung sứ mệnh. Thường dùng để ám chỉ một nhóm gắn kết vì mục đích lớn.
- The project team felt like a fellowship of the ring, united against all odds. (Nhóm dự án cảm thấy như một hội nhẫn, đoàn kết vượt qua mọi khó khăn.)
danh từ
- tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo
- tình đoàn kết, tình anh em
- nhóm, ban (công tác)
- hội, phường, hội ái hữu
- tổ (học tập, nghiên cứu) sự tham gia tổ (học tập)
- chức vị uỷ viên giám đốc; lương bổng uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học bổng (của nghiên cứu sinh)