society

/sə'saiəti/
danh từ
  1. xã hội
    • duties towards society
      những bổn phận đối với xã hội
  2. lối sống xã hội
  3. tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
    • society people
      người ở tầng lớp thượng lưu
  4. sự giao du, sự giao thiệp
    • to have no society with someone
      không giao thiệp với người nào
  5. sự làm bạn, tình bạn bè
    • to enjoy somebody's society
      thích bè bạn với ai
  6. đoàn thể, hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

society
A local gardening society meets to plan a community flower bed.