society

/sə'saiəti/
Học thuật
Thân thiện
society

A local gardening society meets to plan a community flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xã hội: Một cộng đồng rộng lớn gồm những người sống cùng nhau trong một quốc gia hoặc khu vực, chung luật lệ, tổ chức văn hóa.
    • Tầng lớp thượng lưu; giới thượng lưu: Nhóm người giàu có, địa vị cao ảnh hưởng trong xã hội.
    • Sự giao du, sự giao thiệp: Hành động dành thời gian tương tác với người khác một cách xã hội.
    • Sự làm bạn, tình bạn bè: Sự hiện diện công ty của bạn bè.
    • Đoàn thể, hội: Một nhóm người chính thức cùng nhau hoạt động một mục đích, sở thích hoặc mối quan tâm chung.
dụ sử dụng
  • Xã hội:
    • Technology has changed modern society profoundly. (Công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại một cách sâu sắc.)
    • Laws are created to protect society. (Luật pháp được tạo ra để bảo vệ xã hội.)
  • Tầng lớp thượng lưu:
    • The event was attended by high society. (Sự kiện sự tham dự của giới thượng lưu.)
  • Sự giao thiệp:
    • He avoids the society of dishonest people. (Anh ấy tránh giao thiệp với những kẻ không trung thực.)
  • Tình bạn bè:
    • I appreciate your society. (Tôi trân trọng tình bạn của anh.)
  • Đoàn thể, hội:
    • She is a member of the historical society. ( ấy thành viên của hội nghiên cứu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pillar of society": trụ cột của xã hội (người được kính trọng đóng góp quan trọng).
    • The philanthropist was considered a pillar of society. (Nhà từ thiện được coi một trụ cột của xã hội.)
  • "a cross-section of society": một lát cắt đại diện của xã hội (một nhóm người đại diện cho các thành phần khác nhau trong xã hội).
    • The survey interviewed a cross-section of society. (Cuộc khảo sát đã phỏng vấn một nhóm đại diện cho xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Social (adj): thuộc về xã hội, tính xã hội.
    • Social issues are complex. (Các vấn đề xã hội rất phức tạp.)
  • Societal (adj): (thường dùng trong văn chính luận) thuộc về xã hội nói chung.
    • This is a societal problem, not an individual one. (Đây vấn đề của xã hội, không phải của cá nhân.)
  • Sociable (adj): dễ gần, thích giao du.
    • He is a very sociable person. (Anh ấy người rất thích giao du.)
Từ đồng nghĩa
  • Community: cộng đồng (thường nhỏ hơn cụ thể hơn "society").
  • The public: công chúng, quần chúng.
  • Association: hội, hiệp hội (như một tổ chức).
  • Company: sự bầu bạn, công ty.
Thành ngữ liên quan
  • To shun society: tránh xa giao tiếp xã hội.
    • After the scandal, he shunned society. (Sau vụ bê bối, anh ta tránh xa giao tiếp xã hội.)
  • Polite society: giới thượng lưu lịch sự, giớihọc thức.
    • Such behavior is not acceptable in polite society. (Cư xử như vậy không thể chấp nhận được trong giới thượng lưu lịch sự.)
society

A local gardening society meets to plan a community flower bed.

danh từ
  1. xã hội
    • duties towards society
      những bổn phận đối với xã hội
  2. lối sống xã hội
  3. tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
    • society people
      người ở tầng lớp thượng lưu
  4. sự giao du, sự giao thiệp
    • to have no society with someone
      không giao thiệp với người nào
  5. sự làm bạn, tình bạn bè
    • to enjoy somebody's society
      thích bè bạn với ai
  6. đoàn thể, hội