âm

  1. (arch.) principe femelle
    • Âm dương
      principe femelle et principe mâle
  2. như âm ti
    • Cõi âm
      monde des ténèbres
  3. négatif
    • Số âm
      nombre négatif
    • Điện âm
      électricité négative
  4. (arch.) femelle
  5. son
    • Phát ra một âm
      émettre un son
  6. (mus.) ton
    • Âm trưởng
      ton majeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "âm"

âm
Âm thanh của tiếng đàn piano vang lên trong phòng.