dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
femelle
Words Mentioning "femelle"
âm
âm dương
đạp mái
cái
cáo
con cái
con mái
con đực
hoàng
đi tơ
lấy giống
mái
nái
nân
nhảy cái
phối giống
phụng hoàng
phượng hoàng
sống mái
thư hùng
vú
vú
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...