fessée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trận đòn (vào mông): Hành động đánh vào mông, thường được thực hiện như một hình phạt, chủ yếu dành cho trẻ em.
- (Nghĩa bóng) Thất bại nhục nhã: Một sự thất bại nặng nề, khiến người ta cảm thấy xấu hổ hoặc bẽ mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une fessée pour avoir désobéi. (Nó bị một trận đòn vì đã không vâng lời.)
- Donner une fessée à un enfant est un sujet controversé. (Cho trẻ một trận đòn là một chủ đề gây tranh cãi.)
- Notre équipe a pris une fessée lors du match final. (Đội của chúng tôi đã nhận một thất bại nhục nhã trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une fessée": (nghĩa đen) bị đánh đòn; (nghĩa bóng) bị đánh bại thảm hại.
- L'équipe adverse a pris une fessée. (Đội đối thủ đã bị đánh bại thảm hại.)
"Administrer une fessée": (cách nói trang trọng/hài hước) phát cho một trận đòn.
- Il a menacé d'administrer une fessée au garnement. (Ông ấy đe dọa sẽ phát cho thằng nhãi ranh một trận đòn.)
Biến thể và từ gần giống
Fesser (động từ): đánh vào mông.
- Il ne faut pas fesser les enfants. (Không nên đánh vào mông trẻ em.)
Fessier (danh từ giống đực): phần mông.
- Il s'est fait mal au fessier en tombant. (Anh ấy bị đau mông khi ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Correction (nữ): sự trừng phạt, trận đòn.
- Défaite cuisante (nữ): thất bại thảm hại (nghĩa bóng).
- Raclée (nữ): trận đòn, trận thua đau (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Être corrigé comme du papier à musique: (nghĩa đen: bị sửa như giấy nhạc) bị đánh một trận nên thân.
- Si tu continues, tu vas être corrigé comme du papier à musique ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị đánh một trận nên thân đấy!)
danh từ giống cái
- trận đòn (vào mông)
- Recevoir une fesséebị một trận đòn (vào mông)
- (nghĩa bóng) thất bại nhục nhã