fessée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trận đòn (vào mông): Hành động đánh vào mông, thường được thực hiện như một hình phạt, chủ yếu dành cho trẻ em.
    • (Nghĩa bóng) Thất bại nhục nhã: Một sự thất bại nặng nề, khiến người ta cảm thấy xấu hổ hoặc bẽ mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a reçu une fessée pour avoir désobéi. ( bị một trận đòn đã không vâng lời.)
    • Donner une fessée à un enfant est un sujet controversé. (Cho trẻ một trận đònmột chủ đề gây tranh cãi.)
    • Notre équipe a pris une fessée lors du match final. (Đội của chúng tôi đã nhận một thất bại nhục nhã trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une fessée": (nghĩa đen) bị đánh đòn; (nghĩa bóng) bị đánh bại thảm hại.

    • L'équipe adverse a pris une fessée. (Đội đối thủ đã bị đánh bại thảm hại.)
  • "Administrer une fessée": (cách nói trang trọng/hài hước) phát cho một trận đòn.

    • Il a menacé d'administrer une fessée au garnement. (Ông ấy đe dọa sẽ phát cho thằng nhãi ranh một trận đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fesser (động từ): đánh vào mông.

    • Il ne faut pas fesser les enfants. (Không nên đánh vào mông trẻ em.)
  • Fessier (danh từ giống đực): phần mông.

    • Il s'est fait mal au fessier en tombant. (Anh ấy bị đau mông khi ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction (nữ): sự trừng phạt, trận đòn.
  • Défaite cuisante (nữ): thất bại thảm hại (nghĩa bóng).
  • Raclée (nữ): trận đòn, trận thua đau (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Être corrigé comme du papier à musique: (nghĩa đen: bị sửa như giấy nhạc) bị đánh một trận nên thân.
    • Si tu continues, tu vas être corrigé comme du papier à musique ! (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị đánh một trận nên thân đấy!)
danh từ giống cái
  1. trận đòn (vào mông)
    • Recevoir une fessée
      bị một trận đòn (vào mông)
  2. (nghĩa bóng) thất bại nhục nhã