vessie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bóng đái, bàng quang: Cơ quan trong cơ thể người và động vật có vú, có hình túi, dùng để chứa nước tiểu từ thận trước khi bài tiết ra ngoài.
- Bong bóng, túi khí: Một túi mỏng, đàn hồi, có thể chứa chất lỏng hoặc khí, thường thấy ở một số loài cá (bong bóng cá) hoặc được chế tạo từ động vật.
- (Cũ, ít dùng) Ruột (quả bóng đá): Phần bên trong bằng cao su hoặc da của quả bóng, có thể bơm phồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a examiné sa vessie. (Bác sĩ đã kiểm tra bàng quang của anh ấy.)
- La vessie natatoire aide le poisson à contrôler sa flottabilité. (Bong bóng cá giúp cá kiểm soát độ nổi.)
- L'ancien ballon de football était fait avec une vessie de porc. (Quả bóng đá ngày xưa được làm bằng ruột lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vessie natatoire": bong bóng cá.
- La pêche a endommagé la vessie natatoire du poisson. (Sự đánh bắt đã làm tổn thương bong bóng cá.)
"Gonfler comme une vessie": phồng lên như cái bong bóng (nghĩa bóng: trở nên kiêu ngạo, tự mãn).
- Depuis sa promotion, il gonfle comme une vessie. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên kiêu ngạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vésical, -e (adj): (thuộc về) bàng quang.
- Une infection vésicale. (Nhiễm trùng bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la bàng quang: "vessie" là từ chuyên môn phổ biến nhất. Trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng "la poche" (cái túi) một cách ẩn dụ.
Thành ngữ liên quan
- "Prendre des vessies pour des lanternes": (nghĩa đen: nhầm bong bóng cá thành đèn lồng) nhầm lẫn một cách ngớ ngẩn, tin vào điều giả dối hoặc vô lý.
- Il croit tout ce qu'on lui dit, il prend des vessies pour des lanternes. (Anh ta tin tất cả những gì người ta nói, anh ta thật ngớ ngẩn.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu) bóng đái
- bong bóng
- Vessie natatoirebong bóng cá
- ruột (quả bóng đá)
- prendre des vessies pour des lanternesxem lanterne