fief

/fi:f/ Cách viết khác : (feoff) /fef/
danh từ
  1. (sử học) thái ấp, đất phong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fief"

Từ có nhắc đến "fief"

fief
A knight receives a fief from his lord.