fig out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "fig out" có nghĩa mặc những bộ quần áo đặc biệt để trông thật hấp dẫn thu hút, tương tự như "diện" hay "làm đẹp" một cách cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy không bao giờ ăn mặc cầu kỳ, ngay cả khi đi xem opera, nhưng ấy luôn diện đồ cho các bữa tiệc.)
  • (Các gái trẻ đều đã diện đồ thật lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fig out" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh vào sự cố gắng trong việc chọn trang phục để gây ấn tượng.
    • He figged out in his best suit for the job interview. (Anh ấy diện bộ vest đẹp nhất cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Figged out (adj): đã được diện đồ, đã được làm đẹp.
    • She looked all figged out for the wedding. ( ấy trông thật lộng lẫy khi đã diện đồ cho đám cưới.)
  • Fig up (cụm động từ): đồng nghĩa với "fig out", có nghĩa ăn mặc đẹp hoặc trang điểm.
    • They figged up for the gala. (Họ đã diện đồ cho buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: ăn mặc đẹp, diện đồ.
  • Fancy up: làm đẹp, trang điểm cầu kỳ.
  • Deck out: trang trí, mặc đồ lộng lẫy.
  • Preen: chải chuốt, làm duyên (thường dùng cho cả người động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fig out (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc Anh-Mỹ thân mật): không nhiều biến thể phrasal verb khác ngoài "fig up".
Thành ngữ liên quan
  • All dressed up and nowhere to go: diện đồ đẹp nhưng không nơi nào để đi (thường dùng hài hước).
    • She's all figged out but has nowhere to go. ( ấy diện đồ đẹp nhưng chẳng nơi nào để đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fig out
She decided to fig out for the special dinner party.