finerie

Học thuật
Thân thiện
finerie

Une femme porte une élégante robe de soirée avec des fineries en dentelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • tinh luyện gang: Một loại công nghiệp được sử dụng để tinh luyện gang thô, loại bỏ các tạp chất điều chỉnh thành phần hóa học.
    • Nhà máy tinh luyện: Một cơ sở hoặc phân xưởng trong một nhà máy luyện kim, nơi diễn ra quá trình tinh chế kim loại, đặc biệt là gang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La finerie est une étape cruciale dans la production de l'acier. ( tinh luyệnmột giai đoạn quan trọng trong sản xuất thép.)
    • Ils ont modernisé la finerie de l'usine sidérurgique. (Họ đã hiện đại hóa nhà máy tinh luyện của khu liên hợp sản xuất thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier de finerie": Phân xưởng tinh luyện.
    • Les ouvriers travaillant à l'atelier de finerie doivent porter des équipements de protection spéciaux. (Các công nhân làm việc tại phân xưởng tinh luyện phải mặc trang thiết bị bảo hộ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Finir (động từ): kết thúc, hoàn thành.
  • Raffinerie (danh từ giống cái): nhà máy lọc dầu, nhà máy tinh chế (dùng trong các ngành công nghiệp khác như dầu mỏ, đường).
Từ đồng nghĩa
  • Atelier d'affinage: Phân xưởng tinh luyện.
  • Usine d'affinage: Nhà máy tinh luyện.
finerie

Une femme porte une élégante robe de soirée avec des fineries en dentelle.

danh từ giống cái
  1. tinh luyện gang
  2. nhà máy tinh luyện

Từ chứa "finerie"