vénerie

Học thuật
Thân thiện
vénerie

La vénerie était une activité de chasse à courre pratiquée par la noblesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật săn bằng chó: Chỉ phương pháp săn bắn truyền thống sử dụng bầy chó săn để đuổi theo bắt con mồi, thườnghươu, nai hoặc lợn rừng.
    • Sở săn, sở ngự xạ (của vua chúa): Trong bối cảnh lịch sử, từ này còn chỉ cơ quan hoặc tổ chức phụ trách việc săn bắn cho hoàng gia, quảnchó săn, ngựa khu rừng săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vénerie est un art de chasse très codifié. (Thuật săn bằng chómột nghệ thuật săn bắn quy tắc rất chặt chẽ.)
    • Sous l'Ancien Régime, la vénerie royale était une institution prestigieuse. (Dưới thời Chế độ , sở săn của hoàng giamột tổ chức rất uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grande vénerie": Chỉ cuộc săn lớn, thường nhắm vào các loài thú lớn như hươu, nai.

    • La grande vénerie était réservée à la noblesse. (Cuộc săn lớn chỉ dành cho giới quý tộc.)
  • "Petite vénerie": Chỉ cuộc săn nhỏ hơn, nhắm vào các loài thú nhỏ như thỏ rừng hoặc cáo.

    • La petite vénerie était plus courante parmi les seigneurs locaux. (Cuộc săn nhỏ phổ biến hơn trong giới lãnh chúa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Veneur (danh từ giống đực): Người thợ săn, người điều khiển bầy chó săn trong môn săn bằng chó.

    • Le veneur dirigeait la meute avec habileté. (Người thợ săn điều khiển bầy chó một cách khéo léo.)
  • Vénérien, vénérienne (tính từ): Thuộc về thuật săn bằng chó.

    • Les traditions vénériennes sont encore préservées dans certaines régions. (Các truyền thống về săn bằng chó vẫn được bảo tồnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasse à courre: Săn đuổi (cụm từ đồng nghĩa chính xác nhất, cũng chỉ việc săn bắn bằng chó săn thường đi ngựa).
  • Chasse aux chiens courants: Săn bắn bằng chó săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "vénerie")

Thành ngữ liên quan
  • Être de vénerie: Thuộc về thế giới săn bắn bằng chó (cách nói cổ).
    • Toute sa famille était de vénerie. (Cả gia đình ông ta đều thuộc về giới săn bắn bằng chó.)
vénerie

La vénerie était une activité de chasse à courre pratiquée par la noblesse.

danh từ giống cái
  1. thuật săn bằng chó
  2. (sử học) sở săn, sở ngự xạ (của vua chúa)