vinaire

Học thuật
Thân thiện
vinaire

L'industrie vinaire produit du vin dans cette région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) rượu vang: Từ này mô tả những liên quan đến rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Industrie vinaire (Công nghiệp rượu vang.)
    • La région a une tradition vinaire ancienne. (Vùng này có một truyền thống về rượu vang lâu đời.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm: "Vinaire" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, mang tính kỹ thuật hoặc trong cách diễn đạt trang trọng để nói về lĩnh vực rượu vang.
Biến thể từ liên quan
  • Vin (danh từ): rượu vang.
  • Viticole (tính từ): (thuộc) nghề trồng nho, nghề làm rượu vang. (Từ này thông dụng hơn có nghĩa rộng hơn "vinaire").
    • Région viticole (Vùng trồng nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Œnologique (tính từ): (thuộc) khoa học về rượu vang, nghiên cứu rượu vang. (Từ này chuyên sâu hơn về mặt khoa học kỹ thuật).
vinaire

L'industrie vinaire produit du vin dans cette région.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) rượu vang
    • Industrie vinaire
      công nghiệp rượu vang