flambé

Học thuật
Thân thiện
flambé

Le chef flambé les bananes avec du rhum dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được lửa; được rưới rượu mạnh rồi đốt cháy: Dùng để mô tả một món ăn, đặc biệtmón tráng miệng hoặc thịt, được làm nóng bằng cách đốt cháy rượu mạnh (như rum, cognac) phủ lên trên.
    • (Thân mật) Hỏng, đi đứt, không còn dùng được nữa: Trong ngữ cảnh thông tục, dùng để chỉ một thứ đó đã bị hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pour le dessert, nous avons mangé des crêpes flambées au Grand Marnier. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn bánh crêpe rưới rượu Grand Marnier đốt cháy.)
    • Le chef prépare un canard à l'orange flambé. (Đầu bếp đang chuẩn bị món vịt cam được rưới rượu đốt.)
    • Ne touche pas à cette télévision, elle est complètement flambée ! (Đừng động vào cái tivi đó, hỏng hẳn rồi!)
    • Après l'accident, la voiture était flambée. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe ô đã hỏng nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flambé" dùng như động từ (Verbe): Trong ngữ cảnh ẩm thực, "flamber" là động từ gốc, có nghĩa là " lửa, rưới rượu đốt".
    • Il faut flamber les bananes avec du rhum. (Phải rưới rum lên đốt những quả chuối này.)
  • Nghĩa bóng (Figuré): Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc kế hoạch thất bại thảm hại.
    • Son projet d'entreprise a flambé en quelques mois. (Dự án kinh doanh của anh ta đã "cháy" tan tành chỉ trong vài tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Flamber (v): lửa, rưới rượu đốt (món ăn); (thông tục) tiêu tiền rất nhanh nhiều.
  • Une flambée (n.f): Ngọn lửa bùng lên; sự bùng phát đột ngột (ví dụ: - một vụ bùng phát bạo lực).
  • Flambeau (n.m): Ngọn đuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: (rưới rượu đốt).
  • Nghĩa thông tục (hỏng): (vỡ, gãy), (không dùng được), (thông tục: hỏng bét, tiêu đời).
Cụm từ liên quan
  • Flambé au cognac / au rhum: Được rưới rượu cognac/rum đốt cháy.
    • Un gâteau flambé au rhum. (Một chiếc bánh được rưới rum đốt.)
flambé

Le chef flambé les bananes avec du rhum dans une poêle.

tính từ
  1. lửa; rưới rượu đốt
    • Aiguille flambée
      kim lửa
    • Bananes flambées
      chuối rưới rượu đốt
  2. (thân mật) hỏng, đi đứt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flambé"