flection

/flection/
Học thuật
Thân thiện
flection

The gymnast demonstrates excellent flection in her knees and elbows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn cong, sự bẻ cong: Hành động làm cho một vật thẳng trở nên cong hoặc hình dạng uốn lượn.
    • Chỗ uốn cong, điểm cong: Vị trí cụ thể trên một vật nơi bị cong hoặc thay đổi hướng.
    • (Ngôn ngữ học) Biến tố: Sự thay đổi hình thái của một từ (thường động từ, danh từ, tính từ) để biểu thị các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi, số, cách, so sánh.
    • (Toán học) Độ uốn: Đại lượng đo mức độ cong của một đường cong hoặc một bề mặt tại một điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle flection of the tree branch in the wind was beautiful. (Sự uốn cong nhẹ nhàng của cành cây trong gió thật đẹp.)
    • The road has a dangerous flection just after the bridge. (Con đường một chỗ uốn nguy hiểm ngay sau cây cầu.)
    • In Latin, noun flection indicates case and number. (Trong tiếng Latin, biến tố của danh từ biểu thị cách số.)
    • The mathematician calculated the flection of the curve at point P. (Nhà toán học đã tính toán độ uốn của đường cong tại điểm P.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flection of a surface" (Toán học): Độ uốn của một mặt phẳng cong, mô tả đặc trưng hình học về độ cong.
    • Studying the flection of a surface helps in understanding its geometric properties. (Nghiên cứu độ uốn của một bề mặt giúp hiểu được các đặc tính hình học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Flexion: Đây một biến thể chính tả phổ biến khác của "flection", có nghĩa hoàn toàn tương đương thường được dùng thay thế, đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu ngôn ngữ học.
    • The flexion of the elbow joint is limited after the injury. (Sự gập của khớp khuỷu tay bị hạn chế sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bending: Sự uốn cong (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).
  • Curvature: Độ cong (thường dùng trong toán học vật ).
  • Inflection: Biến tố (trong ngôn ngữ học; cũng có thể chỉ độ cong trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "flection".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flection".

flection

The gymnast demonstrates excellent flection in her knees and elbows.

danh từ
  1. sự uốn
  2. chỗ uốn
  3. (ngôn ngữ học) biến tố
  4. (toán học) độ uốn
    • flexion of a surface
      độ uốn của một mặt