flexion
/flexion/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự uốn cong: Hành động làm cong một bộ phận, đặc biệt là một khớp xương, làm giảm góc giữa các xương.
- Chỗ uốn cong: Điểm hoặc vị trí mà một vật bị uốn cong.
- Biến tố (ngôn ngữ học): Sự thay đổi hình thái của một từ để biểu thị các đặc điểm ngữ pháp khác nhau như thì, cách, số lượng, giống.
- Độ uốn (toán học): Đặc tính mô tả độ cong của một đường cong hoặc một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flexion of the elbow is controlled by specific muscles. (Sự uốn cong của khuỷu tay được kiểm soát bởi các cơ cụ thể.)
- In Latin, noun flexion indicates case and number. (Trong tiếng Latin, biến tố của danh từ biểu thị cách và số.)
- The engineer calculated the flexion of the beam under pressure. (Kỹ sư đã tính toán độ uốn của dầm dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plantar flexion": Sự gập lòng bàn chân (uốn cong mắt cá chân để chỉ các ngón chân xuống dưới).
- Pointing your toes is an example of plantar flexion. (Chỉ mũi chân xuống là một ví dụ về sự gập lòng bàn chân.)
"Dorsiflexion": Sự gập mu bàn chân (uốn cong mắt cá chân để kéo các ngón chân về phía cẳng chân).
- Dorsiflexion is important for walking. (Sự gập mu bàn chân rất quan trọng cho việc đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Flex (động từ): Uốn cong, làm cong.
- He can flex his arm muscles. (Anh ấy có thể làm cong các cơ tay.)
Flexible (tính từ): Có thể uốn cong được; linh hoạt.
- This material is very flexible. (Chất liệu này rất dẻo dai.)
Flexor (danh từ): Cơ gập, cơ có chức năng uốn cong một khớp.
- The biceps is a flexor of the elbow. (Cơ nhị đầu là cơ gập của khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
- Bending: Sự uốn cong.
- Curvature: Độ cong.
- Inflection (trong ngôn ngữ học): Biến tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flexion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flexion")
danh từ
- sự uốn
- chỗ uốn
- (ngôn ngữ học) biến tố
- (toán học) độ uốn
- flexion of a surfaceđộ uốn của một mặt