flexion

/flexion/
danh từ
  1. sự uốn
  2. chỗ uốn
  3. (ngôn ngữ học) biến tố
  4. (toán học) độ uốn
    • flexion of a surface
      độ uốn của một mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flexion"

flexion
The gymnast demonstrates excellent flexion in her knee during the stretch.