floc

Học thuật
Thân thiện
floc

Un floc retentit quand le caillou tombe dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tõm!: Từ dùng để mô phỏng âm thanh của một vật đó rơi xuống nước một cách nhanh mạnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng rơi tõm: Âm thanh phát ra khi một vật rơi xuống nước.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Floc ! La pierre disparut dans l'étang. (Tõm! Hòn đá biến mất trong ao.)
    • Il a jeté le caillou et on a entendu "floc". ( ném hòn sỏi chúng tôi nghe thấy tiếng "tõm".)
  • Danh từ giống đực:

    • Le floc de la goutte d'eau dans le seau résonna dans le silence. (Tiếng tõm của giọt nước rơi vào vang lên trong sự im lặng.)
    • On n'entendait que le floc régulier des rames dans l'eau. (Chỉ nghe thấy tiếng tõm đều đặn của những mái chèo trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire floc": Tạo ra âm thanh "tõm".
    • Le gros poisson a fait floc en sautant hors de l'eau. (Con lớn tạo ra tiếng tõm khi nhảy ra khỏi mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Floculation (n.f): Sự kết bông, sự tạo thành cục (thường dùng trong hóa học, xửnước).
  • Flocon (n.m): Bông (tuyết), mảnh vụn (như bông ngũ cốc).
Từ đồng nghĩa
  • Plouf (thán từ, n.m): Tõm (cùng nghĩa mô phỏng âm thanh vật rơi xuống nước).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber avec un floc: Rơi xuống với một tiếng tõm.
    • Le fruit mûr est tombé avec un floc dans la mare. (Quả chín rơi xuống với một tiếng tõm vào vũng nước.)
floc

Un floc retentit quand le caillou tombe dans l'eau.

thán từ
  1. tõm! (tiếng rơi xuống nước)
danh từ giống đực
  1. tiếng rơi tõm