folk

/fouk/
Học thuật
Thân thiện
folk

Un groupe folk joue de la musique traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dân tộc, nhóm người: Từ "folk" dùng để chỉ một nhóm người chung đặc điểm văn hóa, truyền thống hoặc nguồn gốc.
    • Người ta, mọi người (trong cách nói thân mật hoặc dân dã): Trong ngữ cảnh thân mật, "folk" có thể dùng để chỉ mọi người nói chung.
    • Người nhà, gia đình (trong tiếng Anh Mỹ, thườngdạng số nhiều 'folks'): Đâymột cách gọi thân mật, quen thuộc để chỉ gia đình hoặc người thân.
  2. Tính từ:

    • Dân gian, thuộc về nhân dân: "Folk" khi là tính từ mô tả những nguồn gốc, thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống, văn hóa của một cộng đồng người bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les folk des montagnes ont des traditions uniques. (Người dân vùng núi những truyền thống độc đáo.)
    • Bonjour, les folk ! Comment allez-vous aujourd'hui ? (Xin chào mọi người! Hôm nay các bạn khỏe không?)
    • Mes folk viennent me rendre visite ce week-end. (Người nhà tôi sẽ đến thăm tôi cuối tuần này.)
  • Tính từ:

    • Elle adore la musique folk. ( ấy rất thích nhạc dân gian.)
    • C'est une légende folk très ancienne. (Đómột truyền thuyết dân gian rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "folk" trong ngữ cảnh âm nhạc: thường dùng để chỉ thể loại nhạc dân gian, lấy cảm hứng từ truyền thống.

    • Ce festival est dédié à la musique folk. (Lễ hội này dành riêng cho âm nhạc dân gian.)
  • "folk" như một phần của cụm từ học thuật: dùng trong các thuật ngữ như "tâmhọc dân gian" (folk psychology) hay "triết học dân gian" (folk philosophy).

    • Il étudie les croyances de la médecine folk. (Anh ấy nghiên cứu những niềm tin của y học dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Folklore (danh từ giống đực): văn hóa dân gian, bao gồm truyện cổ tích, truyền thuyết, phong tục.

    • Ce livre traite du folklore régional. (Cuốn sách này bàn về văn hóa dân gian địa phương.)
  • Folksong (danh từ giống đực): bài hát dân gian, dân ca.

    • Il a interprété un vieux folksong irlandais. (Anh ấy đã trình bày một bài dân ca Ireland cổ.)
  • Folklorique (tính từ): mang tính dân gian, thuộc về folklore.

    • Un costume folklorique. (Một bộ trang phục dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Peuple (danh từ): nhân dân, dân tộc.
  • Populaire (tính từ): phổ biến, bình dân (có thể dùng trong ngữ cảnh "art populaire" - nghệ thuật dân gian).
  • Traditionnel (tính từ): truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với từ "folk" theo cách này.)

Thành ngữ liên quan
  • Simple comme bonjour (Đơn giản như chào hỏi): Có thể dùng để mô tả tính chất giản dị, dễ hiểu của văn hóa dân gian, mặc dù không trực tiếp chứa từ "folk".
    • Cette chanson folk, c'est simple comme bonjour. (Bài hát dân gian này đơn giản như chào hỏi vậy.)
folk

Un groupe folk joue de la musique traditionnelle.

danh từ giống đực, tính từ
  1. như folksong

Từ gần giống