flocky

/flocky/
Học thuật
Thân thiện
flocky

A fluffy white sheep has a flocky coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành cụm, thành túm (như bông, len): Mô tả một vật kết cấu gồm những cụm nhỏ, mềm, xốp hoặc lông kết dính lại với nhau, giống như bông gòn hoặc len.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dandelion seeds have a flocky appearance. (Hạt của cây bồ công anh có vẻ ngoài thành cụm như bông.)
    • She brushed off the flocky dust from the old blanket. ( ấy phủi đi lớp bụi thành cụm như len trên tấm chăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thuật ngữ "flocky" có thể được dùng để mô tả cấu trúc vi của một số vật liệu, chất kết tủa, hoặc sự hình thành tinh thể.
    • Under the microscope, the precipitate appeared flocky. (Dưới kính hiển vi, chất kết tủa xuất hiện dưới dạng thành cụm.)
Biến thể từ gần giống
  • Flock (danh từ): Bầy, đàn (động vật); hoặc một cụm sợi nhỏ, mịn (vật liệu).
  • Flocked (tính từ/quá khứ phân từ): Được phủ hoặc trang trí bằng những sợi nhỏ, mịn ( dụ: giấy dán tường flocked).
    • The Christmas card had a flocked design. (Tấm thiệp Giáng sinh họa tiết được phủ lớp xốp mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: Mịn, xốp, bồng bềnh (thường dùng phổ biến hơn).
  • Clumpy: Thành cục, vón cục.
  • Tufted: chùm lông, thành túm.
Lưu ý
  • Từ "flocky" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường được thay thế bằng các từ như "fluffy" hoặc "clumpy" tùy ngữ cảnh. chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả chuyên ngành hoặc văn học .
flocky

A fluffy white sheep has a flocky coat.

tính từ
  1. thành cụm, thành túm (như bông, len)