flourishing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt: Chỉ một cái gì đó đang phát triển mạnh mẽ, thành công và đầy sức sống. Thường dùng để mô tả kinh doanh, nền kinh tế, xã hội, hoặc thậm chí là một khu vực đang rất phát triển và sôi động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has a flourishing arts and culture scene. (Thành phố có một đời sống nghệ thuật và văn hóa rất hưng thịnh.)
- They built a flourishing business from a small idea. (Họ đã xây dựng một doanh nghiệp phát đạt từ một ý tưởng nhỏ.)
- The garden is flourishing thanks to the good weather. (Khu vườn đang phát triển tươi tốt nhờ thời tiết thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in flourishing health": có sức khỏe dồi dào, cường tráng.
- After recovering from the illness, he is now in flourishing health. (Sau khi khỏi bệnh, giờ anh ấy có sức khỏe dồi dào.)
- "a flourishing period": một thời kỳ hưng thịnh, thịnh vượng.
- The 1920s was a flourishing period for jazz music. (Thập niên 1920 là một thời kỳ hưng thịnh của nhạc jazz.)
Biến thể và từ gần giống
- Flourish (động từ): phát triển mạnh mẽ, nở rộ, vươn lên mạnh mẽ.
- Plants flourish in this rich soil. (Cây cối phát triển tươi tốt trong loại đất màu mỡ này.)
- Flourishingly (trạng từ): một cách thịnh vượng, phát đạt.
- The trade continued flourishingly for decades. (Việc buôn bán tiếp tục phát đạt trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt (nhấn mạnh sự thành công về tài chính).
- Thriving: phát triển mạnh, thịnh vượng (nhấn mạnh sự tăng trưởng và sức sống).
- Booming: bùng nổ, phát triển nhanh chóng (thường dùng cho thị trường hoặc ngành công nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- To be in full flourish: đang ở thời kỳ đỉnh cao, cực thịnh.
- During the Renaissance, art and science were in full flourish. (Trong thời kỳ Phục Hưng, nghệ thuật và khoa học đang ở thời kỳ cực thịnh.)
Adjective
- hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt