palmy
/'pɑ:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Huy hoàng, quang vinh, cực thịnh: "palmy" mô tả một thời kỳ hoặc tình trạng rất thành công, thịnh vượng và hạnh phúc.
- (Cũ) Thuộc về hoặc có nhiều cây cọ: Nghĩa gốc, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, liên quan đến cây cọ (palm tree).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He often reminisced about the palmy days of his youth. (Ông ấy thường hoài niệm về những ngày tháng huy hoàng của tuổi trẻ.)
- The empire was at its most palmy during that century. (Đế chế đang ở thời kỳ cực thịnh nhất trong thế kỷ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "palmy days/era/period": những ngày/thời kỳ huy hoàng, cực thịnh.
- The novel is set in the palmy era of the 1920s. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ huy hoàng của những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Palm (n): cây cọ; lòng bàn tay.
- Palmful (n): một lòng bàn tay đầy (một thứ gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
- Flourishing: phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh.
- Thriving: phát đạt, thịnh vượng.
- Golden: vàng son, huy hoàng (ví dụ: golden age).
Từ trái nghĩa
- Declining: suy tàn, đi xuống.
- Unsuccessful: không thành công.
- Gloomy: ảm đạm, u ám.
tính từ
- (thuộc) cây cọ; giống cây cọ; nhiều cây cọ
- chiến thắng; huy hoàng, quang vinh, rực rỡ
- palmy daysnhững ngày huy hoàng