folioter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh số tờ: Hành động ghi số thứ tự lên từng tờ giấy hoặc trang tài liệu, thường để sắp xếp hoặc kiểm kê.
- Đánh số trang: Trong ngữ cảnh in ấn, hành động đánh số thứ tự cho các trang của một ấn phẩm như sách, tạp chí hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de relier le manuscrit, il faut le folioter. (Trước khi đóng bộ bản thảo, cần phải đánh số trang cho nó.)
- L'archiviste a folioté tous les documents du dossier. (Nhân viên lưu trữ đã đánh số tờ cho tất cả tài liệu trong hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Folioter un registre": đánh số trang một cuốn sổ đăng ký.
- La loi exige que l'on foliote le registre des délibérations. (Luật yêu cầu phải đánh số trang cho sổ biên bản hội nghị.)
"Folioter à la main / mécaniquement": đánh số thủ công / bằng máy.
- Ces vieux parchemins étaient foliotés à la main. (Những cuộn giấy da cổ này đã được đánh số thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Foliotage (danh từ giống đực): hành động hoặc kết quả của việc đánh số trang/tờ.
- Le foliotage du livre est erroné à partir de la page 50. (Việc đánh số trang của cuốn sách bị sai từ trang 50.)
Pagination (danh từ giống cái): việc sắp xếp, bố cục và đánh số trang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bố cục).
- La pagination de ce magazine est très moderne. (Cách bố trí và đánh số trang của tạp chí này rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Numéroter les pages: đánh số các trang (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
- Chiffrer les feuillets: ghi số các tờ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "folioter". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "folioter".)
ngoại động từ
- đánh số tờ
- (ngành in) đánh số trang