flûter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thổi sáo: Hành động chơi sáo hoặc tạo ra âm thanh giống như tiếng sáo.
    • (Thân mật) Làm một việc gì đó vô ích, không kết quả: Dùng để diễn tả một nỗ lực hoặc hành động không mang lại hiệu quả, giống như việc thổi sáo một mình không ai nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend quelqu'un flûter dans la forêt. (Chúng tôi nghe thấy ai đó đang thổi sáo trong rừng.)
    • Il a passé l'après-midi à flûter sur son balcon. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để thổi sáo trên ban công của mình.)
    • Arrête de flûter, personne ne t'écoute ! (Thôi đi, đừng nói vô ích nữa, không ai nghe cậu đâu!)
    • Tous nos efforts, c'est comme si on flûtait. (Mọi nỗ lực của chúng ta đều vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est comme si on flûtait": Thành ngữ thân mật có nghĩa là "làm gì cũng vô ích", "công cốc", "chẳng ăn thua ".
    • Essayer de le convaincre, c'est comme si on flûtait. (Cố gắng thuyết phục anh ta thì cũng vô ích thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûtiste (danh từ): Người chơi sáo, nghệ sĩ thổi sáo.
    • Un flûtiste célèbre. (Một nghệ sĩ thổi sáo nổi tiếng.)
  • Flûte (danh từ): Cây sáo.
    • Jouer de la flûte. (Chơi sáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Jouer de la flûte: Chơi sáo (nghĩa đen).
  • Parler dans le vide: Nói vào khoảng không, nói không ai nghe (nghĩa bóng, thân mật).
  • Perdre son temps: Phí thời gian (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Siffler dans le vent: (Nghĩa đen: huýt sáo trong gió). Có nghĩa tương tự "flûter" ở nghĩa bóng, chỉ việc nói hoặc làm điều đó không được chú ý hoặc vô ích.
    • Tes conseils, il siffle dans le vent. (Những lời khuyên của cậu với anh ta cũng vô ích thôi.)
nội động từ
  1. thổi sáo
    • c'est comme si on flûtait
      (thân mật) làm gì cũng vô ích