folk

/fouk/
Học thuật
Thân thiện
folk

A folk singer plays a traditional song on an acoustic guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: folk hoặc folks):
    • Người, những người: Dùng để chỉ một nhóm người nói chung, thường chung một đặc điểm nào đó như nơi ở, nghề nghiệp hoặc tuổi tác.
    • Người thân, gia đình: (Thường dùng "folks" trong văn nói thân mật) Chỉ người thân trong gia đình, đặc biệt cha mẹ.
    • Dân gian: Liên quan đến văn hóa, truyền thống, nghệ thuật bắt nguồn từ quần chúng nhân dân được truyền miệng qua các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ nhóm người):
    • Country folk often have a deep connection to the land. (Người nông thôn thường sự gắn bó sâu sắc với đất đai.)
    • The old folk in the village shared many stories. (Những người già trong làng đã chia sẻ nhiều câu chuyện.)
  • Danh từ (chỉ gia đình):
    • I'm going to visit my folks this weekend. (Tôi sẽ về thăm bố mẹ cuối tuần này.)
    • How are your folks doing? (Bố mẹ anh khỏe không?)
  • Danh từ (chỉ văn hóa dân gian):
    • She loves listening to traditional folk music. ( ấy thích nghe nhạc dân gian truyền thống.)
    • This is a story from ancient folk tales. (Đây một câu chuyện từ truyện cổ dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just plain folks": những người bình thường, giản dị, không cầu kỳ.
    • Despite his fame, he prefers to be around just plain folks. ( nổi tiếng, anh ấy vẫn thíchcạnh những người bình thường, giản dị.)
  • "folk wisdom": trí khôn dân gian, những kiến thức kinh nghiệm được đúc kết từ nhân dân.
    • According to folk wisdom, ginger tea is good for a sore throat. (Theo trí khôn dân gian, trà gừng tốt cho viêm họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Folksy (tính từ): phong cách thân thiện, giản dị, mộc mạc như người bình dân.
    • He has a folksy charm that makes everyone feel comfortable. (Anh ấy sự quyến rũ mộc mạc khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
  • Folklore (danh từ): văn hóa dân gian, bao gồm truyện cổ tích, âm nhạc, tục lệ, tín ngưỡng của một cộng đồng.
    • Vietnamese folklore is rich with legends about dragons and fairies. (Văn hóa dân gian Việt Nam phong phú với những truyền thuyết về rồng tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • People: người, người dân (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Relatives / Family: họ hàng / gia đình (chỉ nghĩa thân thuộc).
  • Traditional: truyền thống (khi dùng như tính từ trong "folk music").
Thành ngữ liên quan
  • Different strokes for different folks: (Thành ngữ) Mỗi người một sở thích, một cách sống; điều hợp với người này chưa chắc đã hợp với người kia.
    • I don't understand why he likes that music, but different strokes for different folks. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy thích thể loại nhạc đó, nhưng mỗi người một sở thích .)
folk

A folk singer plays a traditional song on an acoustic guitar.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. người
    • old folk
      người già
    • country folk
      người nông thôn
  2. (số nhiều) (thông tục) người thân thuộc
    • one's folks
      họ hàng thân thuộc
    • the old folks at home
      cha mẹ ông bà
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) dân tộc, dân gian

Idioms

  • idle folks lack no excuses
    (tục ngữ) người lười không thiếu lý do để lười