entrée
/'ɔntrei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đi vào, sự vào, lối vào, cửa vào: Chỉ hành động bước vào hoặc nơi để bước vào một địa điểm nào đó.
- Quyền vào, quyền ra vào: Quyền được phép vào một nơi nào đó, thường là một địa điểm đặc biệt hoặc có kiểm soát.
- Lúc bắt đầu, thời điểm khởi đầu: Khoảng thời gian bắt đầu của một giai đoạn, mùa, hoặc sự kiện.
- Thuế nhập khẩu: Khoản thuế đánh vào hàng hóa được đưa vào một quốc gia.
- Món ăn đầu bữa, món khai vị: Món ăn được phục vụ đầu tiên trong một bữa ăn chính thức.
- Mục từ: Một từ hoặc cụm từ được giải thích trong từ điển hoặc danh sách.
- Phòng ngoài, phòng đợi: Căn phòng đầu tiên khi bước vào một ngôi nhà hoặc tòa nhà, nơi đón tiếp khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'entrée du bureau est fermée. (Cửa vào văn phòng đã đóng.)
- Il a l'entrée gratuite au musée. (Anh ấy có quyền vào bảo tàng miễn phí.)
- À l'entrée de l'hiver, il fait plus froid. (Vào lúc bắt đầu mùa đông, trời lạnh hơn.)
- Les droits d'entrée sur ces produits sont élevés. (Thuế nhập khẩu đánh vào những sản phẩm này rất cao.)
- L'entrée de ce repas était une salade délicieuse. (Món khai vị của bữa ăn này là một món salad ngon tuyệt.)
- Cherchez l'entrée "ordinateur" dans le dictionnaire. (Hãy tìm mục từ "ordinateur" trong từ điển.)
- Les invités attendent dans l'entrée. (Các vị khách đang chờ ở phòng đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir ses entrées (dans/à...)": Có quyền ra vào đặc biệt, thường là miễn phí hoặc không cần xin phép, tại một nơi nào đó (ví dụ: rạp hát, câu lạc bộ).
- Ce journaliste a ses entrées au Palais de l'Élysée. (Nhà báo này có quyền ra vào đặc biệt tại Phủ Tổng thống.)
"Faire l'entrée de quelqu'un": Hoan hô, vỗ tay chào đón ai đó (thường là một nghệ sĩ) khi họ bước ra sân khấu.
- Le public a fait une entrée triomphale au chanteur. (Khán giả đã dành một sự chào đón trọng thể cho ca sĩ.)
"Entrée en possession (de quelque chose)": Sự bắt đầu hưởng quyền sở hữu (một thứ gì đó).
- Son entrée en possession de l'héritage a pris du temps. (Việc anh ta bắt đầu được hưởng quyền sở hữu tài sản thừa kế đã mất thời gian.)
"Entrée en matière": Phần mở đầu, lời dẫn nhập (của một bài viết, bài phát biểu).
- L'entrée en matière de son discours était très captivante. (Phần mở đầu bài phát biểu của ông ấy rất lôi cuốn.)
Biến thể và từ gần giống
Entrer (động từ): Đi vào, bước vào.
- Il entre dans la pièce. (Anh ấy bước vào căn phòng.)
Entrant, e (danh từ/ tính từ): Người mới vào, người tham gia mới; đang đi vào.
- les étudiants entrants (những sinh viên năm nhất mới nhập học)
Từ đồng nghĩa
- Accès (danh từ giống đực): Lối vào, quyền tiếp cận.
- Porte (danh từ giống cái): Cửa (nghĩa cụ thể về vật thể).
- Début (danh từ giống đực): Sự bắt đầu.
- Hors-d'œuvre (danh từ giống đực): Món khai vị (trong ẩm thực).
Thành ngữ liên quan
- Être aux premières entrées: Ở vị trí rất thuận lợi để quan sát hoặc tham dự (theo nghĩa bóng).
- Faire une entrée remarquée: Bước vào một cách gây chú ý, ấn tượng.
- La ministre a fait une entrée remarquée dans la salle. (Bộ trưởng đã bước vào phòng một cách rất ấn tượng.)
danh từ giống cái
- sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào
- L'entrée d'un train en garesự vào ga của chuyến xe lửa
- L'entrée du bureaucửa vào phòng giấy
- Avoir ses entrées dans un théâtrecó quyền vào xem hát (không mất tiền)
- lúc bắt đầu
- A l'entrée de l'hiverlúc bắt đầu mùa đông
- thuế nhập khẩu
- món ăn đầu bữa
- mục từ (trong từ điển)
- phòng ngoài, phòng đợi
- avoir son entrée(sân khấu) được vỗ tay khi ra sân khấu
- avoir ses entrées chez quelqu'unđược đón tiếp ở nhà ai
- entrée en possessionsự bắt đầu hưởng quyền sở hữu
- faire l'entrée d'un artistehoan hô nghệ sĩ (khi ra sân khấu)