fendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chẻ: Hành động dùng lực tác động để tách một vật (thườnggỗ) ra làm hai hoặc nhiều phần theo chiều dọc của thớ.
    • Làm nứt, làm nẻ: Khiến một bề mặt rắn chắc (như đất, đá, da) xuất hiện những vết rạn, kẽ hở.
    • Rẽ: Hành động di chuyển xuyên qua hoặc tách ra một khối chất lỏng, khí hoặc đám đông một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
  • Chẻ:
    • Il faut fendre du bois pour le feu. (Phải chẻ củi để nhóm lửa.)
    • À la hache, il fendit la bûche en deux. (Với cái rìu, anh ta chẻ khúc gỗ ra làm đôi.)
  • Làm nứt, làm nẻ:
    • Le gel fend les pierres. (Sương giá làm nứt đá.)
    • Le soleil et le vent fendent mes lèvres. (Nắng gió làm môi tôi nẻ.)
  • Rẽ:
    • Le navire fend les vagues. (Con tàu rẽ sóng.)
    • Il fendit la foule pour rejoindre la sortie. (Anh ấy rẽ đám đông để đi đến lối ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • fendre la tête: làm ồn ào đến mức gây nhức đầu, làm nhức óc.
    • Ce bruit me fend la tête ! (Tiếng ồn này làm tôi nhức óc quá!)
  • fendre le coeur: làm đau lòng, làm lòng (thường dùngdạng bị động: ).
    • Cette triste nouvelle lui a fendu le coeur. (Tin buồn đó đã làm lòng ấy.)
  • fendre l'air: rẽ không khí, chỉ chuyển động rất nhanh (thường dùng cho âm thanh hoặc vật thể).
    • Un cri fendit l'air. (Một tiếng thét toạc không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Se fendre (động từ phản thân):
    • Tự nứt ra, tự vỡ ra: La terre se fend sous l'effet de la sécheresse. (Đất tự nứt ra dưới tác động của hạn hán.)
    • (Thông tục) Chi tiền, bỏ tiền ra (một cách miễn cưỡng): Finalement, il s'est fendu pour offrir le champagne. (Cuối cùng, anh ta cũng chịu bỏ tiền ra mua champagne.)
  • Fendu, e (tính từ): Bị nứt, bị chẻ; (chỉ chân) dạng ra.
    • Un rocher fendu. (Một tảng đá bị nứt.)
    • Être assis les jambes fendues. (Ngồi dạng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour chẻ: (làm nứt), (chặt, đốn), (bẻ gãy).
  • Pour làm nứt: (làm nứt to), (làm nẻ, thường dùng cho da).
  • Pour rẽ: (xuyên qua), (tách ra), (lướt trên, rẽ qua).
Thành ngữ liên quan
  • Il gèle à pierre fendre: Trời lạnh đến mức có thể làm nứt đá; trời giá rét kinh khủng.
    • Mets ton manteau, dehors il gèle à pierre fendre ! (Mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh cóng rồi!)
ngoại động từ
  1. chẻ
    • Fendre du bois
      chẻ củi
  2. làm nứt, làm nẻ
    • La sécheresse fend la terre
      hạn hán làm nứt đất
  3. rẽ
    • Fendre les flots
      rẽ sóng
    • Fendre l'air
      rẽ không khí
    • Fendre la foule
      rẽ đám đông
    • fendre la tête
      làm ồn nhức óc
    • fendre de coeur
      làm đau lòng
    • fendre l'oreille
      (quân sự, lóng) cho giải ngũ; cho về hưu
    • geler à pierre fendre
      giá rét lắm