foolhardy

/'lu:l,hɑ:di/
Học thuật
Thân thiện
foolhardy

A foolhardy explorer tries to cross a rickety rope bridge over a deep canyon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh một cách dại dột, liều mạng: Chỉ hành động hoặc quyết định thiếu sự thận trọng, không suy nghĩ về hậu quả nguy hiểm có thể xảy ra. Hành động này không phải dũng cảm thiếu phán đoán.
    • Khinh suất, điên rồ: Thể hiện sự liều lĩnh vô ích, không cần thiết đầy rủi ro.
dụ sử dụng
  • (Sẽ thật liều lĩnh nếu đi bộ đường dài trong cơn bão này không trang bị phù hợp.)
  • (Nỗ lực liều mạng một cách dại dột của anh ta khi một mình băng qua dòng sông đang cuồn cuộn suýt nữa đã khiến anh ta mất mạng.)
  • (Vị tướng chỉ trích cuộc tấn công liều lĩnh của người lính vào lãnh thổ địch không quân tiếp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foolhardy bravery": sự dũng cảm liều lĩnh (thường mang hàm ý tiêu cực, khác với "courage" thực sự).
    • His actions were not heroic but foolhardy bravery. (Hành động của anh ta không phải anh hùng sự dũng cảm liều lĩnh.)
  • "foolhardy in the extreme": cực kỳ liều lĩnh, liều lĩnh đến mức tột độ.
    • Driving at that speed on an icy road is foolhardy in the extreme. (Lái xe với tốc độ đó trên đường trơn băng hành động cực kỳ liều lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolhardiness (danh từ): tính liều lĩnh dại dột, sự khinh suất.
    • His foolhardiness led to the accident. (Tính liều lĩnh dại dột của anh ta đã dẫn đến tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reckless: liều lĩnh, bất chấp (nhấn mạnh sự thiếu thận trọng).
  • Rash: hấp tấp, thiếu suy nghĩ (nhấn mạnh sự vội vàng).
  • Imprudent: thiếu thận trọng, khôn ngoan.
  • Daredevil: liều mạng, thích mạo hiểm (có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cautious: thận trọng.
  • Prudent: khôn ngoan, thận trọng.
  • Careful: cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • To tempt fate/providence: Thách thức số phận/vận may (một hành động liều lĩnh tương tự).
    • Not wearing a helmet on a motorcycle is like tempting fate. (Không đội bảo hiểm khi đi xe máy giống như thách thức số phận.)
foolhardy

A foolhardy explorer tries to cross a rickety rope bridge over a deep canyon.

tính từ
  1. liều lĩnh một cách dại dột; liều mạng một cách vô ích; điên rồ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự