foolhardy

/'lu:l,hɑ:di/
tính từ
  1. liều lĩnh một cách dại dột; liều mạng một cách vô ích; điên rồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

foolhardy
A foolhardy explorer tries to cross a rickety rope bridge over a deep canyon.