for a while
Trạng từ (cụm từ cố định): - Trong một khoảng thời gian (ngắn hoặc không xác định): "for a while" diễn tả một khoảng thời gian kéo dài, thường là ngắn, nhưng không được xác định cụ thể. Nó có thể ám chỉ vài phút, vài giờ, hoặc vài ngày tùy ngữ cảnh.
- (Cô ấy ở lại bữa tiệc một lúc, rồi rời đi.)
- (Đứa bé yên lặng một lúc sau khi bú.)
- (Tôi cần nghỉ ngơi một lát trước khi tiếp tục.)
"for a while" trong câu phủ định: Nhấn mạnh sự ngắn ngủi hoặc tạm thời của hành động.
- He hasn't called for a while, which is unusual. (Anh ấy đã không gọi một thời gian, điều đó thật bất thường.)
"for a while" với thì quá khứ: Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- They settled in Virginia for a while before moving West. (Họ định cư ở Virginia một thời gian trước khi chuyển về phía Tây.)
Awhile (trạng từ): có nghĩa tương tự "for a while", nhưng thường dùng mà không có giới từ "for" đứng trước.
- Sit down and stay awhile. (Ngồi xuống và ở lại một lát.)
For a bit: một lúc, một chút (thân mật hơn).
- Let's wait for a bit. (Hãy đợi một chút.)
For a short time: trong một thời gian ngắn (trang trọng hơn).
- The power was out for a short time. (Điện bị mất trong một thời gian ngắn.)
- For a spell: trong một khoảng thời gian (thường ngắn).
- She worked in the garden for a spell. (Cô ấy làm vườn một lúc.)
- For a period: trong một khoảng thời gian (trang trọng).
- The team trained for a period before the match. (Đội đã tập luyện một khoảng thời gian trước trận đấu.)
For a while yet: trong một thời gian nữa (nhấn mạnh sự kéo dài).
- We'll have to wait for a while yet before the results come out. (Chúng ta sẽ phải đợi thêm một thời gian nữa trước khi kết quả được công bố.)
Not for a while: không trong một thời gian (thường dùng để nói về việc không xảy ra sớm).
- I haven't seen him for a while. (Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian.)