formateur

tính từ
  1. thành tạo; sáng tạo
    • Influence formatrice
      ảnh hưởng thành tạo
    • Intelligence formatrice
      trí thông minh sáng tạo
    • éléments formateurs
      (ngôn ngữ học) thành tố
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ sáng tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa