formateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành tạo; sáng tạo: Dùng để mô tả cái gì đó khả năng hình thành, đào tạo hoặc sáng tạo ra một cái khác.
  2. Danh từ giống đực:
    • Kẻ sáng tạo: (Từ hiếm, ít dùng) Người tạo ra, sáng tạo ra một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'expérience est une force formatrice pour le caractère. (Kinh nghiệmmột sức mạnh thành tạo đối với tính cách.)
    • Il a suivi un stage formateur en entreprise. (Anh ấy đã tham gia một đợt thực tập đào tạo trong doanh nghiệp.)
  • Danh từ:
    • Il est considéré comme le formateur de ce mouvement artistique. (Ông ấy được coi là kẻ sáng tạo của trào lưu nghệ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir formateur": Sức mạnh/sự ảnh hưởng tính đào tạo, hình thành.
    • Le voyage a un pouvoir formateur indéniable. (Du lịch có một sức mạnh đào tạo không thể chối cãi.)
  • "Âge formateur": Giai đoạn tuổi tác quan trọng trong việc hình thành nhân cách.
    • L'adolescence est un âge formateur. (Tuổi vị thành niênmột giai đoạn hình thành quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Formation (danh từ giống cái): Sự hình thành, sự đào tạo, khóa đào tạo.
    • La formation des nuages. (Sự hình thành của những đám mây.)
    • Suivre une formation en informatique. (Theo một khóa đào tạo về tin học.)
  • Former (động từ): Hình thành, đào tạo, tạo nên.
    • L'eau et le vent forment le paysage. (Nước gió hình thành nên cảnh quan.)
    • Cette école forme des ingénieurs. (Ngôi trường này đào tạo các kỹ .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Instructif (mang tính giáo dục, chỉ dẫn), éducatif (mang tính giáo dục), constructif (mang tính xây dựng).
  • Danh từ: Créateur (người sáng tạo), fondateur (người sáng lập) - (nghĩa gần với cách dùng hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "formateur" với tư cáchmột danh từ hoặc tính từ riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "formateur" một cách cố định.)

tính từ
  1. thành tạo; sáng tạo
    • Influence formatrice
      ảnh hưởng thành tạo
    • Intelligence formatrice
      trí thông minh sáng tạo
    • éléments formateurs
      (ngôn ngữ học) thành tố
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ sáng tạo