formative
/'fɔ:mətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để hình thành, để tạo thành: Có vai trò quan trọng trong việc định hình, phát triển hoặc xây dựng nên một cái gì đó, đặc biệt là trong giai đoạn đầu.
- (Ngôn ngữ học) Để cấu tạo (từ): Dùng để chỉ các yếu tố ngôn ngữ (như tiền tố, hậu tố) tham gia vào việc tạo nên hình thái của một từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The formative years of a child's life are crucial for development. (Những năm tháng hình thành đầu đời của trẻ là rất quan trọng cho sự phát triển.)
- His time at university was a formative experience. (Thời gian ở đại học của anh ấy là một trải nghiệm định hình.)
- The teacher had a formative influence on her career choice. (Giáo viên đã có ảnh hưởng hình thành đến lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"formative period/stage": Giai đoạn hình thành, giai đoạn phát triển ban đầu.
- Adolescence is a formative stage in personality development. (Tuổi vị thành niên là một giai đoạn hình thành trong sự phát triển nhân cách.)
"formative assessment": Đánh giá quá trình, đánh giá hình thành (trong giáo dục, nhằm cải thiện việc học hơn là cho điểm).
- The teacher uses formative assessments to adjust her teaching methods. (Giáo viên sử dụng các đánh giá quá trình để điều chỉnh phương pháp giảng dạy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Form (động từ): Hình thành, tạo thành.
- Formation (danh từ): Sự hình thành, sự tạo thành.
- Reformative (tính từ): Có tính chất cải tạo, cải cách.
Từ đồng nghĩa
- Shaping: Định hình.
- Developmental: Thuộc về sự phát triển.
- Influential: Có ảnh hưởng (trong ngữ cảnh định hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "formative" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "formative".)
tính từ
- để hình thành, để tạo thành
- (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)