formative

/'fɔ:mətiv/
tính từ
  1. để hình thành, để tạo thành
  2. (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

formative
A teacher's encouragement can be a formative influence on a young student.