forum

/'fɔ:rəm/
Học thuật
Thân thiện
forum

Le forum sur l'éducation se tient dans une grande salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghị trường, diễn đàn: Một nơi hoặc phương tiện để thảo luận, tranh luận công khai về các vấn đề quan trọng.
    • Cuộc hội thảo, hội nghị: Một cuộc họp hoặc sự kiện được tổ chức để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
    • (Sử học) Nơi họp chợ (cổ La ): Khu vực công cộng trung tâm trong các thành phố La cổ đại, thườngnơi diễn ra các hoạt động thương mại.
    • (Sử học) Quảng trường chính trị (cổ La ): Trung tâm hành chính, tôn giáo thương mại của một thành phố La , nơi công dân tụ họp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éloquence du forum impressionnait les citoyens. (Tài hùng biệnnghị trường đã gây ấn tượng với các công dân.)
    • La presse est le forum du peuple. (Báo chídiễn đàn của nhân dân.)
    • J'ai participé à un forum sur l'éducation. (Tôi đã tham gia một cuộc hội thảo về giáo dục.)
    • Les archéologues ont découvert les ruines d'un ancien forum romain. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một quảng trường La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forum de discussion": Diễn đàn thảo luận (đặc biệt trên internet).

    • Il a posé sa question sur un forum de discussion en ligne. (Anh ấy đã đặt câu hỏi của mình trên một diễn đàn thảo luận trực tuyến.)
  • "Ouvrir le forum": Mở ra diễn đàn, bắt đầu một cuộc thảo luận công khai.

    • Le maire a ouvert le forum aux questions des habitants. (Thị trưởng đã mở diễn đàn cho các câu hỏi của cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Forain, foraine (adj): (thuộc về) chợ, hội chợ.

    • Les marchands forains (Những người buôn bánchợ)
  • Foral, forale (adj): (thuộc về) điều lệ, hiến chương (cổ).

    • Un droit foral (Một quyền theo hiến chương)
Từ đồng nghĩa
  • Tribune: Diễn đàn, bục diễn thuyết.
  • Débat: Cuộc tranh luận, thảo luận.
  • Assemblée: Hội nghị, đại hội.
  • Place publique: Quảng trường công cộng (nghĩa cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Être mis au forum: Được đưa ra công luận, được thảo luận công khai.
    • Ce projet de loi sera mis au forum la semaine prochaine. (Dự luật này sẽ được đưa ra công luận vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Le forum et l'agora: (Nghĩa bóng, từ các từ chỉ quảng trường La Hy Lạp) Chỉ không gian công cộng, nơi diễn ra các cuộc tranh luận dân chủ.
    • Ces idées doivent être débattues sur le forum et l'agora de la nation. (Những ý tưởng này phải được tranh luận trên diễn đàn công cộng của quốc gia.)
forum

Le forum sur l'éducation se tient dans une grande salle.

danh từ giống đực
  1. nghị trường, diễn đàn
    • L'éloquence du forum
      sự hùng biệnnghị trường
    • La presse est le forum du peuple
      báo chídiễn đàn của nhân dân
  2. cuộc hội thảo, hội nghị
    • Forum sur l'éducation
      cuộc hội thảo về giáo dục
  3. (sử học) nơi họp chợ (cổ La )
  4. (sử học) quảng trường chính trị (cổ La )

Từ có nhắc đến "forum"