frime

Học thuật
Thân thiện
frime

Il porte une montre de luxe juste pour la frime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bề ngoài giả dối, sự phô trương rỗng tuếch: "Frime" chỉ một vẻ bề ngoài được tạo dựng để gây ấn tượng, che giấu sự thật hoặc bản chất thực sự, thường mang tính phù phiếm không chân thật.
    • Chuyện ba láp, chuyện vớ vẩn: "Frime" cũng có thể dùng để chỉ những lời nói hoặc câu chuyện vô nghĩa, không giá trị thực sự.
    • Mặt, bộ mặt (tiếng lóng): Trong ngôn ngữ thông tục, "frime" đôi khi được dùng để chỉ khuôn mặt hoặc vẻ mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tout ce luxe, c'est de la frime. (Tất cả sự xa hoa đó chỉvẻ bề ngoài giả dối.)
    • Arrête avec ta frime ! (Thôi đi với cái chuyện ba láp của mày đi!)
    • Il a une drôle de frime. (Hắn ta có một bộ mặt kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de la frime": tỏ vẻ, làm ra vẻ, phô trương.

    • Il fait de la frime avec sa nouvelle voiture. (Hắn ta làm ra vẻ với chiếc xe mới của mình.)
  • "C'est de la frime !": Đó chỉgiả tạo / vớ vẩn!

    • Ne le crois pas, c'est de la frime ! (Đừng tin hắn, đó chỉchuyện vớ vẩn thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Frimer (động từ, thông tục): khoe khoang, làm ra vẻ, tỏ vẻ ta đây.

    • Il arrête pas de frimer. (Hắn ta không ngừng khoe khoang.)
  • Frimeur (danh từ, thông tục): kẻ thích khoe khoang, người hay làm bộ làm tịch.

    • C'est un vrai frimeur. (Hắn đúngmột tay thích khoe khoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Simagrée: điệu bộ, vẻ màu mè giả tạo.
  • Trompe-l'œil: ảo giác, cái nhìn đánh lừa (nghĩa bóng).
  • Bluff (từ mượn tiếng Anh): sự lừa bịp, nói khoác.
Các cụm từ liên quan
  • Sans frime (thành ngữ): không màu mè, thẳng thắn, chân thật.
    • Un homme sans frime. (Một người đàn ông chân thật, không màu mè.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du vent / C'est du blabla: Đó chỉ là lời nói suông / chuyện vớ vẩn. (Cùng trường nghĩa với "frime" khi chỉ chuyện ba láp.)
  • Faire des manières: Làm điệu, làm bộ làm tịch. (Cùng trường nghĩa với "frimer").
frime

Il porte une montre de luxe juste pour la frime.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bề ngoài giả dối
    • Ce n'est que de la frime
      đó chỉbề ngoài giả dối
  2. (thân mật) chuyện ba láp
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) mặt; bộ mặt