frime

danh từ giống cái
  1. (thân mật) bề ngoài giả dối
    • Ce n'est que de la frime
      đó chỉbề ngoài giả dối
  2. (thân mật) chuyện ba láp
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) mặt; bộ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

frime
Il porte une montre de luxe juste pour la frime.