forme
/fɔ:m/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình dạng, hình dáng: Chỉ diện mạo, đường nét bên ngoài của một vật thể.
- Bóng: (Nghĩa rộng) Chỉ một hình ảnh mờ ảo, không rõ ràng.
- Thân hình: (Dùng số nhiều formes) Chỉ đường nét, vóc dáng của cơ thể con người.
- Dạng, thể: Chỉ một kiểu loại, một biểu hiện cụ thể của một khái niệm trừu tượng (như năng lượng) hoặc một quy tắc cấu trúc (trong ngôn ngữ, âm nhạc).
- Hình thức; hình thái: Chỉ phương diện bề ngoài, cách thức tồn tại hoặc biểu hiện của một sự vật, đối lập với nội dung bên trong.
- Thể thức, thủ tục: Chỉ những quy tắc, cách thức chính thức cần tuân theo.
- Nghi thức; phép lịch sự: (Dùng số nhiều formes) Chỉ những quy tắc ứng xử xã giao.
- Khuôn, cốt, phom: Vật dùng để tạo hình cho một sản phẩm (như mũ, giày, pho mát).
- Chóp mũ: (Nghĩa rộng) Phần trên cùng của một chiếc mũ.
- Ụ: (Hàng hải) Công trình để đưa tàu thuyền lên khỏi mặt nước để sửa chữa.
- Lớp cát lót: (Xây dựng) Lớp vật liệu trải bên dưới mặt đường hoặc gạch lát.
- Lồi xương ngón: (Thú y học) Một bệnh lý ở gia súc.
- Hang: (Từ cũ) Chỗ ở của một số loài động vật như thỏ, cáo.
Ví dụ sử dụng
- Hình dạng:
- Les nuages changent de forme constamment. (Những đám mây thay đổi hình dạng liên tục.)
- Bóng:
- Je crus voir une forme se déplacer dans l'ombre. (Tôi tưởng như thấy một bóng người di chuyển trong bóng tối.)
- Thân hình (số nhiều):
- Cette robe met en valeur ses formes. (Chiếc váy này tôn lên đường cong cơ thể của cô ấy.)
- Dạng, thể:
- L'eau peut prendre la forme d'un solide, d'un liquide ou d'un gaz. (Nước có thể tồn tại ở dạng rắn, lỏng hoặc khí.)
- La sonate est une forme musicale classique. (Sonata là một thể nhạc cổ điển.)
- Hình thức:
- La forme de ce gouvernement est une république. (Hình thức chính quyền này là một nền cộng hòa.)
- Thể thức:
- Le contrat doit être rédigé dans la forme légale. (Hợp đồng phải được soạn thảo đúng thể thức pháp luật.)
- Khuôn:
- On utilise une forme pour donner sa shape au fromage. (Người ta dùng một cái khuôn để tạo hình cho pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en (bonne) forme: Cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng.
- Après une bonne nuit de sommeil, je suis en forme. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn.)
- Pour la forme: Làm một cách chiếu lệ, cho có hình thức.
- Il a présenté ses excuses, mais c'était seulement pour la forme. (Anh ấy đã xin lỗi, nhưng chỉ là chiếu lệ thôi.)
- Prendre forme: Bắt đầu thành hình, hiện ra rõ ràng hơn.
- Le projet commence enfin à prendre forme. (Cuối cùng dự án cũng bắt đầu thành hình.)
- Sous forme de: Dưới dạng.
- Le médicament est disponible sous forme de comprimés. (Thuốc có sẵn dưới dạng viên nén.)
Biến thể và từ gần giống
- Formel, Formelle (tính từ): Rõ ràng, chính thức, nghiêm ngặt về hình thức.
- Un refus formel. (Một sự từ chối dứt khoát.)
- Formuler (động từ): Diễn đạt, phát biểu thành lời; pha chế (thuốc).
- Formuler une question. (Đặt một câu hỏi.)
- Informe (tính từ): Không có hình dạng rõ ràng, dị dạng.
- Une masse informe d'argile. (Một khối đất sét vô định hình.)
Từ đồng nghĩa
- Configuration: Hình dạng, cấu hình (nhấn mạnh đến sự sắp xếp).
- Contour: Đường nét, đường viền.
- Apparence: Vẻ bề ngoài.
- Structure: Cấu trúc, kết cấu.
- Format: Khổ, kích cỡ, dạng thức (thường dùng cho tài liệu, sản phẩm).
Thành ngữ liên quan
- Haut de forme: Mũ chóp cao (một loại mũ trang trọng).
- Prendre des formes: (Thân mật) Trở nên béo, đầy đặn hơn.
- Sans autre forme de procès: Một cách thô bạo, không thủ tục.
danh từ giống cái
-
hình dạng, hình dáng
-
Objets de même formevật cùng hình dạng
-
-
(nghĩa rộng) bóng
-
Apercevoir une forme imprécise dans la nuitthoáng thấy một bóng không rõ trong đêm tối
-
-
(số nhiều) thân hình
-
Formes rondesthân hình tròn trịa
-
Vêtement qui moule les formesquần áo sít thân hình
-
-
dạng, thể
-
Les différentes formes de l'énergiecác dạng năng lượng khác nhau
-
Forme du pluriel(ngôn ngữ học) dạng số nhiều
-
Forme musicale(âm nhạc) thể nhạc
-
-
hình thức; hình thái
-
Formes de la matièrehình thái của vật chất
-
Formes du gouvernementhình thức chính quyền
-
Forme et contenuhình thức và nội dung
-
-
thể thức, thủ tục
-
Forme réglementée par la loithể thức do luật định
-
-
(số nhiều) nghi thức; phép lịch sự
-
Agir dans les formeshành động theo nghi thức
-
-
khuôn, cốt, phom (mũ, giày)
-
Forme à fromagekhuôn pho mát
-
-
(nghĩa rộng) chóp mũ
-
Chapeau haut de formemũ chóp cao
-
-
(hàng hải) ụ (tàu, thuyền)
-
Forme flottanteụ nổi
-
-
(xây dựng) lớp cát lót (dưới mặt đường, dưới gạch lát)
-
(thú y học) lồi xương ngón
-
(từ cũ, nghĩa cũ) hang (thỏ, cáo)
-
avoir la forme; être en forme; être en bonne forme(thân mật) khỏe khoắn; khoan khoái
-
en forme; en bonne forme; en bonne et due formeđúng thể thức, đúng thủ tục
-
en forme de...theo hình dạng...
-
mettre en formeviết ra, diễn tả ra
-
pour la formechiếu lệ, gọi là có hình thức
-
prendre des formes(thân mật) béo ra
-
prendre formebắt đầu thành hình, bắt đầu hiển hiện
-
sans autre formethô bạo, cộc lốc
-
sous formedưới dạng
-
théorie de la forme(triết học) sinh vật học; sinh lý học thuyết kết cấu
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "forme"
Từ có nhắc đến "forme"