voilage

Học thuật
Thân thiện
voilage

Une femme ajuste le voilage léger devant la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bao bằng voan: Một vật dụng thường làm bằng vải voan mỏng, dùng để bao phủ hoặc bảo vệ một vật khác, chẳng hạn như .
    • Màn cửa bằng voan: Một tấm màn mỏng, thường làm bằng vải voan, được treocửa sổ hoặc cửa ra vào để lọc ánh sáng, tạo sự riêng tư nhẹ nhàng hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voilage de la fenêtre diffuse une lumière douce dans la pièce. (Màn cửa bằng voan tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ trong phòng.)
    • Elle a posé un voilage sur son chapeau pour le protéger de la poussière. ( ấy đã đặt một cái bao bằng voan lên chiếc của mình để bảo vệ khỏi bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voilage de protection": Bao phủ bằng voan để bảo vệ.
    • Les musées utilisent parfois un voilage de protection pour les objets fragiles. (Các bảo tàng đôi khi sử dụng một lớp bao phủ bằng voan để bảo vệ các vật thể dễ vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voile (danh từ giống đực): Vải voan, mạng che mặt.
    • Une robe en voile. (Một chiếc váy bằng vải voan.)
  • Rideau (danh từ giống đực): Rèm cửa, màn (nói chung, thường dày hơn voilage).
    • Fermer les rideaux. (Kéo rèm cửa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Écran de tulle (danh từ giống đực): Màn bằng vải tuyn (một loại vải tương tự voan).
  • Protection en mousseline (danh từ giống cái): Lớp bảo vệ bằng vải muslin (một loại vải mỏng).
voilage

Une femme ajuste le voilage léger devant la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. cái bao bằng voan
    • Voilage de chapeau
      cái bao bằng voan
  2. màn cửa bằng voan