fouine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chồn hạt dẻ: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, có bộ lông màu nâu xám, phần dưới cằm và ngực màu trắng, thường sống ở châu Âu và Tây Á. Tên khoa học là Martes foina.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fouine est un mammifère nocturne. (Chồn hạt dẻ là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
- On peut parfois apercevoir une fouine dans les greniers ou les granges. (Đôi khi người ta có thể nhìn thấy một con chồn hạt dẻ trên gác mái hoặc trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être curieux comme une fouine": Tò mò như chồn hạt dẻ (một thành ngữ so sánh dựa trên đặc tính tò mò, hay đánh hơi của loài vật này).
- Ne fouille pas dans mes affaires, tu es curieux comme une fouine ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi, cậu tò mò như chồn hạt dẻ vậy!)
Biến thể và từ gần giống
- Fouiner (động từ): Lục lọi, tò mò dò xét (hành động được liên tưởng từ tập tính của con chồn hạt dẻ).
- Arrête de fouiner dans mes tiroirs ! (Đừng có lục lọi trong ngăn kéo của tôi nữa!)
- Fouineur/Fouineuse (danh từ): Người hay tò mò, hay lục lọi.
- C'est une vraie fouineuse, elle sait tout sur tout le monde. (Cô ấy đúng là một kẻ hay lục lọi, cô ta biết mọi chuyện về mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Martre (danh từ giống cái): Chồn mactet (một loài chồn khác, thường sống trong rừng, tên khoa học ).
Lưu ý
- Từ "fouine" chỉ loài động vật cụ thể. Nghĩa bóng chỉ sự tò mò, hay lục lọi thường được thể hiện qua động từ "fouiner" hoặc danh từ "fouineur/fouineuse" chứ không dùng trực tiếp "fouine" với nghĩa này.
{{fouine}}
danh từ giống cái
- (động vật học) chồn hạt dẻ