forure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗ khoan, lỗ mũi khoan: Chỉ một lỗ tròn, thường nhỏ, được tạo ra bằng dụng cụ khoan hoặc xoáy.
- Lỗ khóa (trên chìa khóa): Trong ngữ cảnh đặc biệt về khóa, "forure" chỉ lỗ hổng trên thân chìa khóa, nơi mà chốt khóa sẽ khớp vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le menuisier a fait une forure dans le bois pour y insérer une cheville. (Người thợ mộc đã khoan một lỗ trên gỗ để lắp chốt vào.)
- La forure de cette clé est usée, elle ne tourne plus bien dans la serrure. (Lỗ khóa của chiếc chìa này đã bị mòn, nó không xoay trơn trong ổ khóa nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forure de serrure": Lỗ khóa (trên chìa khóa), là thuật ngữ chuyên môn hơn.
- Le serrurier examine la forure de serrure de la clé. (Người thợ khóa kiểm tra lỗ khóa của chìa.)
Biến thể và từ gần giống
- Forer (động từ): Khoan, tạo lỗ bằng mũi khoan.
- Il faut forer le mur pour fixer l'étagère. (Cần phải khoan tường để cố định giá sách.)
- Trou (danh từ giống đực): Lỗ nói chung (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo ra bằng khoan).
- Perçage (danh từ giống đực): Hành động khoan, xuyên thủng; hoặc lỗ được khoan ra.
Từ đồng nghĩa
- Trou de perçage: Lỗ khoan.
- Alésage (danh từ giống đực): Lỗ khoan, lỗ doa (thường trong cơ khí, chính xác hơn).
Lưu ý
- Từ "forure" khá chuyên ngành, thường được dùng trong các lĩnh vực như thợ mộc, thợ khóa hoặc cơ khí. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "trou" (lỗ) hoặc mô tả cụ thể hơn như "trou de la clé" (lỗ của chìa khóa).
danh từ giống cái
- lỗ khoan
- La forure d'une cleflỗ khóa