fouée

Học thuật
Thân thiện
fouée

La fouée éclaire la nuit pour guider les pêcheurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lửa bánh: Chỉ ngọn lửa trong nướng bánh, thường dùng để chỉ giai đoạn đã đủ nóng để nướng bánh mì.
    • Sự soi (đèn bắt) chim: Một phương pháp săn bắt chim vào ban đêm bằng cách dùng đèn sáng để làm chim chói mắt bất động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Attends que la fouée soit bonne avant d'enfourner le pain. (Hãy đợi cho đến khi lửa đủ tốt trước khi cho bánh mì vào .)
    • Les braconniers utilisaient la fouée pour capturer des grives. (Những kẻ săn trộm đã dùng phương pháp soi đèn để bắt chim hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la fouée": () Ở trong tình trạng được soi sáng bằng đèn để bắt chim.
    • Les oiseaux, surpris par la fouée, ne bougeaient plus. (Những con chim, bị bất ngờ bởi ánh đèn soi, không cử động nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouailler (động từ, ): Quất, đánh bằng roi.
  • Fouet (danh từ giống đực): Cái roi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le feu du four: (Cho nghĩa "lửa ") Sức nóng của .
  • Chasse à la lumière: (Cho nghĩa "soi chim") Săn bắt bằng ánh sáng.
Lưu ý
  • Từ "fouée" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh nói về các phương pháp truyền thống.
fouée

La fouée éclaire la nuit pour guider les pêcheurs.

danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. lửa bánh
  2. sự soi (đèn bắt) chim