fouée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lửa lò bánh: Chỉ ngọn lửa trong lò nướng bánh, thường dùng để chỉ giai đoạn lò đã đủ nóng để nướng bánh mì.
- Sự soi (đèn bắt) chim: Một phương pháp săn bắt chim vào ban đêm bằng cách dùng đèn sáng để làm chim chói mắt và bất động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attends que la fouée soit bonne avant d'enfourner le pain. (Hãy đợi cho đến khi lửa lò đủ tốt trước khi cho bánh mì vào lò.)
- Les braconniers utilisaient la fouée pour capturer des grives. (Những kẻ săn trộm đã dùng phương pháp soi đèn để bắt chim hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la fouée": (Cũ) Ở trong tình trạng được soi sáng bằng đèn để bắt chim.
- Les oiseaux, surpris par la fouée, ne bougeaient plus. (Những con chim, bị bất ngờ bởi ánh đèn soi, không cử động nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fouailler (động từ, cũ): Quất, đánh bằng roi.
- Fouet (danh từ giống đực): Cái roi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le feu du four: (Cho nghĩa "lửa lò") Sức nóng của lò.
- Chasse à la lumière: (Cho nghĩa "soi chim") Săn bắt bằng ánh sáng.
Lưu ý
- Từ "fouée" ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh nói về các phương pháp truyền thống.
danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
- lửa lò bánh
- sự soi (đèn bắt) chim