vue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thị giác, sự nhìn: Khả năng nhìn thấy bằng mắt hoặc hành động nhìn.
- Cách nhìn, quan điểm: Cách thức hoặc góc độ để xem xét, đánh giá một vấn đề.
- Quang cảnh, cảnh vật: Những gì có thể nhìn thấy được từ một vị trí cụ thể.
- Ý kiến, quan niệm: Cách suy nghĩ, nhận định về một điều gì đó.
- Ý định, dự kiến: Kế hoạch hoặc mục tiêu dự định trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vue et l'ouïe sont des sens importants. (Thị giác và thính giác là những giác quan quan trọng.)
- Il a une vue courte sur ce problème. (Anh ấy có một cách nhìn thiển cận về vấn đề này.)
- Cette chambre a une belle vue sur la montagne. (Căn phòng này có một quang cảnh đẹp nhìn ra núi.)
- J'ai une vue optimiste de l'avenir. (Tôi có một quan niệm lạc quan về tương lai.)
- Quelles sont tes vues pour l'année prochaine? (Những dự kiến của bạn cho năm tới là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
À première vue: Thoạt nhìn, ban đầu.
- À première vue, le projet semble réalisable. (Thoạt nhìn, dự án có vẻ khả thi.)
À perte de vue: Xa tít tắp, đến tận chân trời.
- Des champs de blé s'étendaient à perte de vue. (Những cánh đồng lúa mì trải dài xa tít tắp.)
À vue: Trả ngay khi xuất trình (hối phiếu); bắn khi nhìn thấy mục tiêu.
- C'est un effet payable à vue. (Đây là một kỳ phiếu trả theo xuất trình.)
En vue de: Với mục đích, để.
- Il économise en vue d'acheter une maison. (Anh ấy tiết kiệm để mua một ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Prise de vue (cụm danh từ): Sự chụp ảnh, sự quay phim.
- La prise de vue a duré toute la journée. (Buổi quay phim kéo dài cả ngày.)
Point de vue (cụm danh từ): Quan điểm, góc nhìn.
- De mon point de vue, c'est une bonne idée. (Theo quan điểm của tôi, đó là một ý kiến hay.)
Từ đồng nghĩa
- Vision: Thị lực, tầm nhìn.
- Perspective: Góc nhìn, viễn cảnh.
- Paysage: Phong cảnh.
- Opinion: Ý kiến.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Perdre de vue: Mất liên lạc, không còn thấy.
- J'ai perdu de vue mes anciens camarades de classe. (Tôi đã mất liên lạc với những người bạn cũ cùng lớp.)
Garder à vue: Giám sát chặt chẽ, canh giữ trước mắt.
- La police garde le suspect à vue. (Cảnh sát giám sát nghi can một cách chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
Avoir quelqu'un en vue: Để ý, nhắm đến ai đó (cho một công việc hoặc mối quan hệ).
- Le directeur a ce jeune diplômé en vue pour le poste. (Giám đốc để ý đến sinh viên mới tốt nghiệp này cho vị trí đó.)
Hors de vue: Ngoài tầm nhìn, khuất mắt.
- Le bateau a disparu, il est maintenant hors de vue. (Con tàu đã biến mất, giờ nó đã khuất mắt.)
tính từ giống cái
- xem vu
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) thị giác
- La vue et l'ouïethị giác và thính giác
- sự nhìn, sự nhìn thấy
- Porter la vue surnhìn về
- à la vue de l'ennemikhi nhìn thấy quân địch
- Vue de côté/vue latéralesự nhìn từ bên cạnh, sự nhìn nghiêng
- Vue en coupe longitudinale/vue en coupe transversalesự nhìn theo mặt cắt dọc/sự nhìn theo mặt cắt ngang
- Vue en facesự nhìn chính diện
- cách nhìn, cái nhìn
- Il a une vue courtehắn có một cách nhìn thiển cận
- Vue plongeantecái nhìn xuống
- khoảng nhìn, quang cảnh
- Chambre qui offre une belle vuephòng nhìn ra một khoảng đẹp
- Vue de l'amontquang cảnh nhìn từ phía thượng lưu
- Vue vers l'amontquang cảnh nhìn về phía thượng lưu
- Vue de l'avalquang cảnh nhìn từ phía hạ lưu
- Vue vers l'avalquang cảnh nhìn về phía hạ lưu
- cảnh
- Une vue du Col des Nuagescảnh đèo Hải Vân
- ý kiến, quan niệm
- Une vue optimiste du mondemột quan niệm lạc quan về đời
- (số nhiều) ý định, dự kiến
- Je n'ai pas d'autres vuestôi không có ý định nào khác
- Contrarier les vues de quelqu'unngăn trở dự kiến của ai
- (luật học, pháp lý) cửa sổ (nhìn sang bất động sản của người khác)
- à première vuethoạt nhìn
- à perte de vuexa tít tắp, xa khuất mắt
- au point de vue devề mặt, về phương diện
- avoir des vues pour quelqu'unlưu ý giúp ai việc gì
- avoir des vues sur quelqu'unlưu ý dùng ai vào việc gì
- à vuemắt nhìn thấy; trước mắt
- Tir à vuebắn mắt nhìn thấy
- Garder à vuegiám sát ngay trước mắt
- Dessin à vuesự vẽ vật nhìn trước mắt
- Effet payable à vuekỳ phiếu trả theo xuất trình
- à vue de nezxem nez
- à vue de paysnhìn xung quanh mà đoán đường
- à vue d'oeilxem oeil
- changement à vue(sân khấu) sự thay cảnh ngay trước mắt khán giả
- connaître de vuechỉ mới quen mặt
- donner dans la vuechiếu thẳng vào mắt
- Le soleil nous donnait dans la vuemặt trời chiếu thẳng vào mắt chúng tôi
- double vuetài thiên nhãn
- en mettre plein la vue à quelqu'un(thân mật) lòe ai
- en vueở chỗ dễ thấy
- Le succès est en vuethành công ở trong tầm tay
- en vue devới mục đích, để
- hors la vue devới mục đích để
- hors la vuekhuất mắt
- ne pas perdre de vuegiám sát không rời
- perdre de vuexem perdre
- perdre la vuemù
- prise de vue(nhiếp ảnh) sự chụp
- seconde vuenhư double vue