fier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kiêu căng, tự phụ: Chỉ thái độ tự cao, tự đại, coi mình hơn người khác.
- Tự hào: Cảm giác hãnh diện, vui sướng về thành tích, phẩm chất của bản thân hoặc người/điều gì đó liên quan.
- Cao thượng; đĩnh đạc: (Văn học) Chỉ phẩm cách cao quý, khí phách hoặc dáng vẻ đường hoàng, đàng hoàng.
- Cừ, tuyệt: (Thân mật) Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất đáng kể của một đặc điểm (thường là tiêu cực).
- Tàn bạo; mãnh liệt: (Từ cũ) Chỉ sự dữ dội, hung ác hoặc cường độ rất mạnh.
Danh từ giống đực:
- Sự kiêu căng, vẻ tự phụ: Thường dùng trong cụm "faire le fier" (làm ra vẻ kiêu căng, lên mặt).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme très fier. (Đó là một người đàn ông rất kiêu căng.)
- Je suis fier de mon fils. (Tôi tự hào về con trai tôi.)
- Elle a un regard fier. (Cô ấy có ánh mắt đĩnh đạc / kiêu hãnh.)
- C'est un fier imbécile ! (Đúng là một thằng ngốc tuyệt đỉnh!)
- Un fier combat (Một trận chiến mãnh liệt - cách dùng cổ).
Danh từ giống đực:
- Arrête de faire le fier ! (Đừng có làm bộ làm tịch/lên mặt nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fier comme un paon/Artaban": Kiêu căng, tự phụ lộ liễu. (Nghĩa đen: kiêu căng như một con công/Artaban - một nhân vật kiêu ngạo trong văn học).
- Depuis sa promotion, il est fier comme un paon. (Từ khi được thăng chức, anh ta kiêu căng như con công.)
"Fier à bras": (Từ cũ) Hung hăng, thích gây gổ.
- Un fier à bras (Một kẻ hung hăng, thích vung tay múa chân).
Biến thể và từ gần giống
Fièrement (phó từ): Một cách kiêu hãnh, đĩnh đạc.
- Il a fièrement refusé l'aide. (Anh ấy đĩnh đạc từ chối sự giúp đỡ.)
Orgueilleux, orgueilleuse (tính từ): Kiêu căng, kiêu ngạo (thường mang sắc thái tiêu cực hơn "fier").
- Hautain, hautaine (tính từ): Kiêu kỳ, ngạo mạn.
Từ đồng nghĩa
- Pour "fier" (tự hào): Heureux (vui mừng), satisfait (hài lòng), glorifié (vinh dự).
- Pour "fier" (kiêu căng): Arrogant (kiêu ngạo), prétentieux (khoe khoang), vaniteux (tự phụ).
Từ trái nghĩa
- Pour "fier" (tự hào): Honteux (xấu hổ), humble (khiêm tốn), modeste (khiêm nhường).
- Pour "fier" (kiêu căng): Modeste (khiêm tốn), humble (khiêm nhường), simple (giản dị).
tính từ
- kiêu căng, tự phụ; tự hào
- Un homme fiermột người kiêu căng
- Fier de sa forcetự phụ về sức mạnh của mình
- Il comptait des héros parmi ses ancêtres, et il en était fiertổ tiên anh ta có nhiều bậc anh hùng, và anh ta tự hào về điều đó
- (văn học) cao thượng; đĩnh đạc
- Âme fièretâm hồn cao thượng
- Démarche fière bước đi đĩnh
- ','french','on')"đạc
- (thân mật) cừ,
- ','french','on')"tuyệt
- Un fier menteurmột thằng nói dối rất cừ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tàn bạo
- (từ cũ, nghĩa cũ) mãnh liệt
danh từ giống đực
- (Faire le fier) tự phụ, lên mặt