voué

Học thuật
Thân thiện
voué

Le seigneur féodal nomma un voué pour administrer la justice dans son domaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Voué: (Sử học) Một thuật ngữ lịch sử chỉ một chức vụ hoặc người đại diện pháp lý, tương đương với "avoué" trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voué de l'abbaye était chargé de sa défense. (Vị đại diện phápcủa tu viện chịu trách nhiệm bảo vệ .)
    • Ce titre de voué est souvent mentionné dans les chartes médiévales. (Danh hiệu "voué" này thường được nhắc đến trong các văn kiện thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voué d'église": đại diện phápcủa một nhà thờ hoặc tu viện.
    • Le voué d'église administrait les biens temporels. (Vị đại diện của nhà thờ quảncác tài sản thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoué (danh từ giống đực): Luật sư, người đại diện pháp lý (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
    • Il a consulté son avoué pour cette affaire. (Anh ấy đã tham vấn luật sư của mình về vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Représentant légal: đại diện pháp lý.
  • Défenseur: người bảo vệ, biện hộ.
voué

Le seigneur féodal nomma un voué pour administrer la justice dans son domaine.

danh từ giống đực
  1. (sử học) như avoué