fowler

/faulə/
Học thuật
Thân thiện
fowler

A fowler sets up a net in the early morning field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn chim hoặc săn bắt chim: Một người có nghĩa vụ hoặc sở thích săn bắn các loài chim hoang dã, thường để làm thực phẩm hoặc để kiểm soát số lượng.
    • Người đánh bẫy chim: Một người chuyên bắt chim bằng các loại bẫy thay vì súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fowler set up his nets early in the morning to catch migratory birds. (Người đánh bẫy chim giăng lưới từ sáng sớm để bắt các loài chim di cư.)
    • In some rural areas, a fowler provides game birds for the local market. (Ở một số vùng nông thôn, một người bắn chim cung cấp chim săn cho chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As skilled as a fowler": Khéo léo như một thợ săn chim, dùng để miêu tả sự khéo léo, kiên nhẫn.
    • He set the trap as skillfully as a fowler. (Anh ta đặt bẫy khéo léo như một người thợ săn chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Fowling (danh từ): Hành động hoặc môn săn bắn chim.

    • Fowling is a traditional practice in that region. (Săn bắn chim một tập quán truyền thốngvùng đó.)
  • Fowling piece (danh từ): Súng săn chim, một loại súng ngắn được thiết kế đặc biệt để bắn chim.

    • He cleaned his fowling piece after a day of hunting. (Anh ấy lau chùi khẩu súng săn chim sau một ngày đi săn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird hunter: Thợ săn chim.
  • Game hunter: Thợ săn thú rừng (có thể bao gồm cả chim).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày thường gặp trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc miêu tả các nghề nghiệp truyền thống.
  • Fowler (viết hoa) cũng họ của một nhà từ điển học người Anh nổi tiếng, Henry Watson Fowler, tác giả cuốn sách về cách dùng tiếng Anh. Tuy nhiên, đây một danh từ riêng không liên quan đến nghĩa gốc được giải thíchtrên.
fowler

A fowler sets up a net in the early morning field.

danh từ
  1. người bắn chim; người đánh bẫy chin

Từ đồng nghĩa