dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
foyer
Words Mentioning "foyer"
bếp
bộ đồ
chấn tiêu
cháo
chết đứng
chủ hộ
cư xá
gác bếp
gia đình
giàn bếp
hộ
hồi cư
hội quán
hộ khẩu
lò
lộn chồng
nằm co
nằm khoèo
nằm queo
nhui
nơi
nông hộ
ổ
ông công
ông táo
ở riêng
tâm
thăng thiên
thổ công
tiêu điểm
tổ ấm
tro
vua bếp
vướng
vướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...