dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

foyer

Words Mentioning "foyer"

bếp
bộ đồ
chấn tiêu
cháo
chết đứng
chủ hộ
cư xá
gác bếp
gia đình
giàn bếp
hộ
hồi cư
hội quán
hộ khẩu
lò
lộn chồng
nằm co
nằm khoèo
nằm queo
nhui
nơi
nông hộ
ổ
ông công
ông táo
ở riêng
tâm
thăng thiên
thổ công
tiêu điểm
tổ ấm
tro
vua bếp
vướng
vướng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...