perfume

/'pə:fju:m/
danh từ
  1. hương thơm; mùi thơm
  2. nước hoa; dầu thơm
ngoại động từ
  1. toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
  2. xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perfume"

perfume
She sprays a light perfume on her wrist before going out.