fraisière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn trồng dâu tây: Một khu đất hoặc một phần đất được dùng để trồng dâu tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fraisière du village produit des fruits délicieux. (Vườn dâu của làng cho ra những trái cây thơm ngon.)
- Ils ont transformé leur champ en fraisière. (Họ đã biến cánh đồng của mình thành một vườn trồng dâu tây.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "fraisière" là một danh từ giống cái. Khi sử dụng, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une fraisière, la fraisière, une grande fraisière).
- Đây là một từ chuyên ngành, thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
Biến thể và từ liên quan
- Fraiseraie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa là "vườn trồng dâu tây". "Fraisière" và "fraiseraie" có thể dùng thay thế cho nhau.
- Fraise (danh từ giống cái): Quả dâu tây.
- Fraisier (danh từ giống đực): Cây dâu tây.
danh từ giống cái
- như fraiseraie