frame in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đóng khung, bao quanh: "frame in" có nghĩa là đặt hoặc bao bọc một vật gì đó bên trong một khung, hoặc tạo cảm giác như vật đó đang được bao quanh bởi một khung. Nó thường được dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, hoặc miêu tả không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiếp ảnh gia đã đóng khung chủ thể bằng ô cửa vòm.)
- (Cô ấy đã đóng khung bức tranh bằng một khung vàng đẹp.)
- (Những hàng cây bao quanh ngôi nhà khi nhìn từ cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be framed in": bị bao bọc hoặc giới hạn trong một khung cụ thể.
- The garden is framed in by a low stone wall. (Khu vườn bị bao bọc bởi một bức tường đá thấp.)
"to frame in a context": đặt một sự việc trong một bối cảnh nhất định (nghĩa bóng).
- We need to frame in this issue within the larger economic picture. (Chúng ta cần đặt vấn đề này trong bức tranh kinh tế lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Frame (n): khung, khuôn khổ.
- The frame of the window is made of wood. (Khung cửa sổ được làm bằng gỗ.)
Framing (n): hành động đóng khung, cách bố trí khung.
- The framing of the photo was perfect. (Cách đóng khung bức ảnh thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Enclose: bao quanh, bao bọc.
- Surround: vây quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frame up: dựng khung (cho một bức tranh) hoặc dàn dựng (một vụ án giả).
- They framed up the picture before hanging it. (Họ đã đóng khung bức tranh trước khi treo nó.)
- He was framed up for a crime he didn't commit. (Anh ta bị dàn dựng tội cho một tội ác mà anh ta không gây ra.)
Thành ngữ liên quan
- Frame of mind: tâm trạng, trạng thái tinh thần.
- She is in a positive frame of mind today. (Cô ấy đang có tâm trạng tích cực hôm nay.)