freewoman

freewoman

A freewoman tends her own garden outside her cottage.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ nữ tự do: "freewoman" chỉ một người phụ nữ không phải nông hoặc nô lệ, quyền tự do cá nhân không bị ràng buộc bởi chế độ nô lệ hoặc phong kiến.

dụ sử dụng
  • (Ở La cổ đại, một người phụ nữ tự do nhiều quyền hợp pháp hơn một nô lệ.)
  • (Khái niệm về người phụ nữ tự do trung tâm của phong trào bãi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freewoman" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp để phân biệt với nô lệ hoặc nông .

    • A freewoman could own property and enter into contracts. (Một người phụ nữ tự do có thể sở hữu tài sản ký kết hợp đồng.)
  • "freewoman" trong bối cảnh hiện đại: Đôi khi được dùng mang tính biểu tượng để chỉ phụ nữ độc lập, không bị kiểm soát.

    • She lived her life as a freewoman, unbound by societal expectations. ( ấy sống cuộc đời như một người phụ nữ tự do, không bị ràng buộc bởi kỳ vọng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Free (adj): tự do.
    • A free woman is a freewoman. (Một người phụ nữ tự do một freewoman.)
  • Freedman (n): người đàn ông được giải phóng khỏi chế độ nô lệ.
    • After emancipation, he became a freedman. (Sau khi được giải phóng, anh ấy trở thành một người tự do.)
  • Freeman (n): người tự do (thường chỉ nam giới).
    • A freeman had voting rights in ancient Athens. (Một người tự do quyền bầu cử ở Athens cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Người phụ nữ độc lập: chỉ phụ nữ không lệ thuộc.
  • Công dân tự do: trong bối cảnh pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "freewoman" danh từ, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Từ này chủ yếu mang tính lịch sử pháp , không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.