dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
front
Words Mentioning "front"
đấng
bánh
bình tâm
bước
chèn
chí
chiến tuyến
chỉ trỏ
chi viện
chọi
chống chọi
day
diện tiền
giáp chiến
hiện tiền
hương án
đích thân
khoanh tay
mặt tiền
mặt trận
mồng
nhãn tiền
nói cứng
đoá
ơ hờ
đón đầu
phật đài
phía trước
ra trận
sạm mặt
sân rồng
tết
tiền
tiền tiêu
tiền tuyến
trận tuyến
trước mặt
truyền thống
đứa
đua
đức
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...