dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

front

Words Mentioning "front"

báo chí
bình dân
bươu
che
chiến tuyến
chọc thủng
chu niên
chườm
cùng lúc
hiên ngang
hói trán
mặt trận
mồ hôi
nhô
phá vỡ
quốc ca
ra trận
sánh bước
sóng đôi
tiền phương
tiền quân
tiền tuyến
tông
tổ quốc
trán
trận tiền
trận tuyến
trực diện
tuyến
tuyến đầu
tuyến trước
u
u
đụng đầu
đương đầu
vã
vắt
vắt
vết nhăn
xấp
xoà
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...