frostily
Định nghĩa
- Trạng từ: Một cách lạnh lùng, không thân thiện, thiếu nhiệt tình, thường thể hiện qua thái độ hoặc giọng nói.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn tôi một cách lạnh lùng khi tôi hỏi về đời tư của cô ấy.)
- ("Vào đi nếu anh phải vào," anh ta nói một cách lạnh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to respond frostily": trả lời một cách lạnh lùng, thường để thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu.
- The manager responded frostily to the employee's complaint. (Người quản lý trả lời một cách lạnh lùng trước lời phàn nàn của nhân viên.)
- "to treat someone frostily": đối xử với ai đó một cách lạnh nhạt, không thân thiện.
- After the argument, he treated his colleague frostily for weeks. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta đối xử lạnh lùng với đồng nghiệp suốt nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Frosty (tính từ): lạnh lùng, băng giá (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He gave me a frosty stare. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng.)
- Frost (danh từ): sương giá, băng giá; cũng dùng để chỉ thái độ lạnh lùng.
- There was a frost in his voice. (Có sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Coldly: một cách lạnh lùng, thiếu cảm xúc.
- She coldly rejected his offer. (Cô ấy từ chối lời đề nghị của anh ta một cách lạnh lùng.)
- Icily: một cách băng giá, rất lạnh lùng.
- He spoke icily to the intruder. (Anh ta nói chuyện với kẻ xâm nhập một cách băng giá.)
- Unenthusiastically: một cách thiếu nhiệt tình.
- The audience clapped unenthusiastically. (Khán giả vỗ tay một cách thiếu nhiệt tình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "frostily", vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt, phớt lờ ai đó.
- She gave him the cold shoulder after the argument. (Cô ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta sau cuộc tranh cãi.)