furnish

/'fə:niʃ/
Học thuật
Thân thiện
furnish

We furnished the living room with a comfortable sofa and two armchairs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang bị đồ đạc (cho một căn phòng, ngôi nhà): Hành động cung cấp bố trí đồ nội thất như bàn, ghế, giường, tủ vào một không gian để có thể sinh sống hoặc sử dụng.
    • Cung cấp, trang bị (một thứ cần thiết): Hành động đưa cho ai đó hoặc làm cho cái đó sẵn một thứ họ cần, một thông tin, hoặc một thiết bị.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • It took them a month to furnish their new apartment. (Họ mất một tháng để trang bị đồ đạc cho căn hộ mới.)
    • The office is furnished with modern desks and chairs. (Văn phòng được trang bị bàn ghế hiện đại.)
    • The witness furnished the police with crucial evidence. (Nhân chứng đã cung cấp cho cảnh sát bằng chứng quan trọng.)
    • This report furnishes all the details you need. (Báo cáo này cung cấp tất cả chi tiết bạn cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to furnish an excuse/reason": đưa ra một cái cớ/lý do.
    • He could not furnish a satisfactory excuse for his absence. (Anh ta không thể đưa ra một lý do thỏa đáng cho sự vắng mặt của mình.)
  • "to furnish proof": cung cấp bằng chứng.
    • The burden is on the accuser to furnish proof. (Nghĩa vụ cung cấp bằng chứng thuộc về người buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Furnishings (danh từ): đồ đạc, đồ trang trí nội thất nói chung.
    • They sell high-quality home furnishings. (Họ bán đồ nội thất gia đình chất lượng cao.)
  • Furnished (tính từ): đã được trang bị đồ đạc đầy đủ.
    • We are looking for a furnished flat to rent. (Chúng tôi đang tìm một căn hộ đã đồ đạc để thuê.)
  • Unfurnished (tính từ): không đồ đạc, trống.
    • The house is rented unfurnished. (Ngôi nhà được cho thuê không đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Equip: trang bị (thiết bị, dụng cụ).
  • Supply: cung cấp (hàng hóa, vật ).
  • Provide: cung cấp, đáp ứng (nhu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "furnish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "furnish")

furnish

We furnished the living room with a comfortable sofa and two armchairs.

ngoại động từ
  1. cung cấp
  2. trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "furnish"

Từ có nhắc đến "furnish"