supply
/sə'plai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cung cấp, sự tiếp tế: Hành động cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thứ gì đó cần thiết.
- Nguồn cung, nguồn dự trữ: Lượng hàng hóa hoặc vật liệu có sẵn để sử dụng.
- Hàng cung cấp, đồ dự trữ: Các vật phẩm cụ thể được cung cấp hoặc dự trữ.
Động từ:
- Cung cấp, tiếp tế: Đưa ra hoặc cung cấp thứ gì đó cần thiết hoặc được yêu cầu.
- Đáp ứng (nhu cầu): Làm thỏa mãn một điều kiện hoặc yêu cầu cụ thể.
- Thay thế, bổ khuyết: Lấp đầy một vị trí hoặc vai trò tạm thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The supply of clean water is essential for the city. (Việc cung cấp nước sạch là thiết yếu cho thành phố.)
- We have a limited supply of printer paper. (Chúng tôi có một nguồn cung giấy máy in hạn chế.)
- The army's supplies were delivered by helicopter. (Hàng tiếp tế cho quân đội được chuyển bằng trực thăng.)
Động từ:
- The company supplies equipment to hospitals. (Công ty cung cấp thiết bị cho các bệnh viện.)
- Can you supply more details about the incident? (Anh có thể cung cấp thêm chi tiết về sự việc không?)
- She will supply for the manager while he is on leave. (Cô ấy sẽ thay thế cho quản lý khi ông ấy nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in short supply": khan hiếm, không có đủ để đáp ứng nhu cầu.
- During the drought, fresh vegetables were in short supply. (Trong đợt hạn hán, rau củ tươi rất khan hiếm.)
"supply and demand": cung và cầu (nguyên tắc kinh tế cơ bản).
- The price of a product is largely determined by supply and demand. (Giá của một sản phẩm chủ yếu được quyết định bởi cung và cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Supplier (n): nhà cung cấp.
- We need to find a reliable supplier for raw materials. (Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp nguyên liệu đáng tin cậy.)
Supplies (n, số nhiều): vật tư, hàng tiếp tế (thường chỉ các vật dụng cần thiết cho một hoạt động cụ thể).
- The expedition packed enough food and medical supplies for a month. (Đoàn thám hiểm đã đóng gói đủ lương thực và vật tư y tế cho một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Provide (v): cung cấp.
- Furnish (v): cung cấp, trang bị (thường cho một mục đích cụ thể).
- Stock (n): hàng dự trữ, kho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Supply (something) to (someone/something): cung cấp cái gì cho ai/cái gì.
- The factory supplies components to several car manufacturers. (Nhà máy cung cấp linh kiện cho một số nhà sản xuất ô tô.)
Supply (someone/something) with (something): cung cấp cho ai/cái gì cái gì.
- The charity supplied the refugees with food and blankets. (Tổ chức từ thiện đã cung cấp cho người tị nạn thực phẩm và chăn mền.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supply" một cách riêng biệt.)
danh từ
- sự cung cấp, sự tiếp tế
- ammunition supplysự tiếp tế đạn dược
- supply and demandcung và cầu
- nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp
- an inexhaustible supply of coalnguồn dự trữ than vô tận
- (số nhiều) quân nhu
- (số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)
- to cut off the suppliescắt trợ cấp
Idioms
- Committee of Supplyuỷ ban ngân sách (nghị viện)
- to get a fresh supply of somethingsắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới
- in short supplykhan hiếm
ngoại động từ
- cung cấp, tiếp tế
- to supply somebody with somethingcung cấp vật gì cho ai
- đáp ứng (nhu cầu...)
- thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)
- to supply someone's placethay thế ai
- đưa, dẫn (chứng cớ)
phó từ
- mềm, dễ uốn
- mềm mỏng
- luồn cúi, quỵ luỵ